“Tẩy xanh” dưới góc nhìn của chuyên gia tư vấn ESG quốc tế


Theo Quy định phân loại (EU) 2020/852, "greenwashing" được định nghĩa là những hành vi quảng cáo “giả xanh”, để đạt được lợi thế cạnh tranh không công bằng, thông qua việc quảng bá một sản phẩm tài chính là "xanh" dù thực tế không tuân thủ các tiêu chuẩn cơ bản về môi trường.
Thuật ngữ greenwashing lần đầu xuất hiện vào năm 1980, được nhà môi trường học Jay Westerveld áp dụng trong bối cảnh ngành công nghiệp khách sạn bấy giờ có các tuyên bố môi trường không đúng sự thật. Qua thời gian, “greenwashing” được áp dụng phổ biến hơn, trở thành thuật ngữ chung để chỉ quá trình đưa thông tin sai lệch về yếu tố thân thiện môi trường của sản phẩm, dịch vụ hay hình ảnh thương hiệu đối với tất cả các ngành nghề, dịch vụ.
Tuy nhiên, câu chuyện về tẩy xanh không đơn giản như vậy. Trên thực tế, một doanh nghiệp giả xanh hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Có trường hợp cố tình, cũng có khi chỉ là vô ý. Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào hành trình chuyển đổi năng lượng, các doanh nghiệp cần thực hiện những bước rõ ràng để đảm bảo con đường bền vững của họ không bị xem là giả tạo, tẩy xanh.
Gần đây, người viết đã có cơ hội trò chuyện cùng 2 chuyên gia về ESG - bà Ambre Seradni, chuyên gia tư vấn đa lĩnh vực với hơn 12 năm kinh nghiệm cố vấn cho các chính phủ, tổ chức quốc tế và khối tư nhân về chiến lược khí hậu; nhà sáng lập kiêm Giám đốc Chiến lược Phát triển bền vững (CSO) của Nexora Ventures - công ty tư vấn chuyên về chiến lược khí hậu và tài chính bền vững và bà Nguyễn Ngân Sophie - Chuyên gia tư vấn Phát triển bền vững, đồng sáng lập Nepa Social Enterprise và GLC Project. Dưới góc nhìn của 2 chuyên gia, bản chất của hiện tượng này phần nào được làm rõ, về dấu hiệu nhận biết, cũng như sai lầm mà các doanh nghiệp mắc phải khi thực hiện ESG để rồi mắc phải bẫy “tẩy xanh”.

Theo bà Ambre, nói về bản chất của tẩy xanh, phải đi vào sự tồn tại của ESG. Các tiêu chuẩn phát triển bền vững ra đời là vì sự nóng lên toàn cầu và Việt Nam cũng là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng tiêu cực từ hiện tượng này. Tình thế được đánh giá là cấp bách để các quốc gia phải hành động ngay lập tức, nhưng quan trọng là phải làm đúng cách.
“Có những khuôn khổ quốc tế để hướng dẫn cho các công ty và nhà đầu tư thực hành phát triển bền vững. Nhưng sự thật là chúng khá mới, phức tạp và tốn kém ở một số lĩnh vực, điều này dẫn đến hiện tượng giả xanh” - theo bà Ambre.

Vị chuyên gia cho biết, giả xanh có thể xảy ra do trình bày sai, hiểu lầm, thiếu kiến thức, hoặc hạn chế về ngân sách. Những trường hợp này không phải là cố ý. “Chẳng hạn như việc một công ty bắt chước chiến lược của bên khác, ngành khác, như công ty dệt may sao chép công ty công nghệ về thực hành ESG. Điều này sẽ không hiệu quả vì sản phẩm, quy trình và quá trình phát thải của họ khác nhau, dẫn đến các chiến lược không thực sự có tác dụng”.
“Thực tế, thực hành ESG khá phức tạp và tốn kém với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), tiếp cận kiến thức về chúng cũng là vấn đề. Điều này dẫn đến việc một số doanh nghiệp tẩy xanh dù không có chủ ý. Họ không có ý định làm vậy, nhưng vì thiếu sự hỗ trợ, họ chỉ cố gắng làm theo những gì người khác đang làm và cuối cùng lại làm sai”.
Tuy nhiên, cũng có những công ty nói dối một cách có chủ đích với các bên liên quan. Họ thiếu các chỉ số được xác minh, hoặc trình bày sai thông tin quan trọng để đánh lừa các bên liên quan. Ngoài ra, còn có yếu tố văn hóa.
“Ví dụ, ở các nước Scandinavia (khu vực Bắc Âu), trẻ em được dạy phân loại rác từ nhỏ. Khi đứa trẻ ấy lớn lên và điều hành một công ty, những hành động này có thể nói đã nằm trong ADN, và ESG lúc này chỉ còn là một thủ tục. Nhưng ngược lại, ở các nền văn hóa có sự khác biệt và thiếu đi sự giáo dục tương tự, các công ty có thể không hiểu được hậu quả từ hành động của họ, dẫn đến hoạt động bền vững kém hiệu quả”.
Để biết một doanh nghiệp đang tẩy xanh không hề đơn giản. Trường hợp chỉ vô tình, có thể nhận biết thông qua quá trình thẩm định, đặc biệt là khi các tổ chức quốc tế có những tiêu chuẩn và khuôn khổ khắt khe trước khi xuống tiền. Tuy nhiên, các trường hợp cố tình che giấu đòi hỏi quá trình điều tra phức tạp hơn.
Dù vậy, bà Ambre cho rằng, vẫn có một số dấu hiệu cảnh báo. Ví dụ, một doanh nghiệp tuyên bố Net Zero mà không công bố và đo lường phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) - các phát thải gián tiếp mà doanh nghiệp không thể kiểm soát, liên quan đến chuỗi cung ứng và hoạt động kinh doanh của tổ chức; Doanh nghiệp công bố các chỉ số hiệu suất về ESG mà không có đơn vị kiểm toán độc lập bên ngoài; Điểm số ESG cao nhưng vốn phân bổ cho các mục tiêu bền vững chỉ ở mức tối thiểu.


Thực hiện tẩy xanh, dù vô tình hay hữu ý, đều có thể đối diện với hệ quả to lớn. Theo chuyên gia Ambre, có 3 lớp rủi ro cho một doanh nghiệp khi liên quan đến tẩy xanh. Đầu tiên là rủi ro pháp lý, khi các công ty xuất khẩu sang khu vực châu Âu và Bắc Mỹ có thể bị kiện nếu thực hiện tuyên bố sai lệch về khí hậu, như một hành vi gian dối người tiêu dùng.
Thứ 2 là rủi ro về danh tiếng, như trường hợp đã xảy ra với H&M tại Thụy Điển. Suốt nhiều năm kể từ 2013, H&M thực hiện chiến dịch thu gom quần áo cũ để tái chế, kêu gọi khách hàng đem quần áo cũ của hãng đến bỏ vào thùng sẽ nhận được phiếu giảm giá cho lần mua hàng sau. Nhưng vào năm 2022, H&M chi nhánh Thụy Điển đã bị kiện ở tòa án Mỹ về hành vi gian dối người dùng, bị cáo buộc rằng đa phần số quần áo này không được tái chế mà bị bán lại sang những nước nghèo tại châu Phi, và phần lớn đều bị vứt bỏ hoặc đốt. Nói cách khác, quần áo cũ của H&M thay vì được xử lý tại châu Âu, lại đi tổng cộng 60,000 km bằng tàu biển và xe tải, tương đương với 1.5 lần chu vi Trái đất, để bị vứt bỏ ở châu Phi.
Sau vụ việc, H&M đã phải đối mặt với hậu quả pháp lý, tiền phạt và thiệt hại nghiêm trọng về hình ảnh thương hiệu. “Chỉ cần một cuộc điều tra có thể phá hủy nhiều năm xây dựng thương hiệu. Chúng ta đã thấy trường hợp của H&M. Họ đã làm nhiều điều tốt trong lĩnh vực ESG, nhưng một hành động tệ đã khiến danh tiếng sụt giảm trong nhiều năm”, theo bà Ambre.
Cuối cùng là rủi ro về tài chính, khi tẩy xanh dẫn đến việc phân bổ vốn sai, định giá doanh nghiệp bị thổi phồng, và mất quyền tiếp cận vào các thị trường vốn xanh.
Đồng tình, chuyên gia Kim Ngân cho biết, các hệ quả khi tẩy xanh rất đáng cân nhắc. “Việc quảng cáo giả xanh giống như con dao hai lưỡi. Khi một công ty quảng bá hình ảnh rất ‘xanh’ nhưng lại không tuân thủ các quy định hay đánh giá quốc tế, nếu bị phát hiện, hậu quả sẽ càng nghiêm trọng và tạo ra hiệu ứng ngược, gây tổn hại nặng nề cho thương hiệu”, trích lời bà Kim Ngân.

Bên cạnh đó, một doanh nghiệp lộ giả xanh sẽ làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin của nhà đầu tư và thị trường, trong bối cảnh các tổ chức đầu tư quốc tế có những tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt. Ngoài ra, chọn tẩy xanh thay vì thực hiện đúng ESG cũng khiến Doanh nghiệp đánh mất những giá trị cốt lõi về sự bền vững.
“Các tiêu chuẩn xanh như ESG tạo ra một lý tưởng chung và mục tiêu cho nhân viên, bao hàm cả phúc lợi cho họ trong một môi trường làm việc lành mạnh. Nếu doanh nghiệp chỉ tẩy xanh mà không thực hiện đúng, họ sẽ đánh mất những giá trị nội bộ này, và sớm hay muộn cũng sẽ bị phát hiện do sự phát triển của pháp luật và các tiêu chuẩn quốc tế”, chuyên gia Kim Ngân nói thêm.

Nhận xét về bối cảnh tại Việt Nam, bà Ambre cho rằng, hệ sinh thái ESG đang phát triển nhanh chóng, trong bối cảnh nhận thức ngày càng gia tăng và pháp lý được cải thiện. “Chính phủ đã đưa ra các giải pháp như Chương trình 167 để hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển bền vững, và một chương trình thí điểm về Hệ thống Giao dịch Khí thải (ETS) đầy tham vọng, dự kiến sẽ được triển khai cho đến năm 2029”, theo vị chuyên gia.
Điều này mang đến nhiều cơ hội cho doanh nghiệp, như tăng hiệu quả chi phí, gia tăng cơ hội xuất khẩu hàng hóa. Đặc biệt, việc có một chiến lược ESG mạnh còn giúp tiếp cận lượng lớn các quỹ và vốn xanh từ các ngân hàng, chính phủ và tổ chức quốc tế, bởi hiện tại có rất nhiều tiền đang được đầu tư vào các dự án bền vững ở Việt Nam.

Tuy nhiên, bà Ambre cho rằng, các công ty cần tránh những sai lầm khi thực hành ESG để không vấp vào bẫy tẩy xanh. Lỗi phổ biến nhất là sự sao chép, khi một công ty cho rằng việc học theo chiến lược ESG của bên khác là đủ mà không có chiến lược cụ thể và phù hợp theo sản phẩm của mình. Sai lầm thứ hai là chỉ coi ESG như công cụ tiếp thị, thay vì một chiến lược kinh doanh dài hạn. Cuối cùng là chỉ tập trung vào kiểm toán và báo cáo mà không phát triển một chiến lược đúng đắn.
“Kiểm toán mà không có chiến lược cũng vô nghĩa. Các công ty nên có một chuyên gia nội bộ hoặc thuê một nhà tư vấn để xây dựng một chiến lược phù hợp”, vị chuyên gia nói thêm.
“Gần đây, chúng tôi đang thử nghiệm một ứng dụng có tên GreenPulse.AI. Đây là một trợ lý ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) giúp các doanh nghiệp SME tại Việt Nam và Đông Nam Á dễ dàng thực hành bền vững. Người dùng sẽ được hướng dẫn từng bước để giải quyết các vấn đề như giảm chi phí điện, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu, đi kèm bảng điều khiển theo dõi tiến độ. Nền tảng còn tích hợp công cụ báo cáo ESG tự động theo tiêu chuẩn quốc tế. Mục đích chính là giúp các doanh nghiệp tránh bẫy ‘tẩy xanh’, chứng minh các cải tiến có thể đo lường, và mở rộng cơ hội tiếp cận nhà đầu tư, khách hàng cùng thị trường quốc tế”.
Trong khi đó, ở góc độ vĩ mô, chuyên gia Kim Ngân nhận xét khung pháp lý về ESG tại Việt Nam về bản chất vẫn đang trong quá trình xây dựng, và đây là một trong những yếu tố chính có thể dẫn đến việc tẩy xanh.
“Có sự hiểu lầm về các khái niệm. Ví dụ, thuật ngữ "xanh" cần phải được định nghĩa rõ ràng hơn trong bối cảnh Việt Nam. Sự hiểu lầm này là một rào cản lớn”, theo bà Ngân.
Do vậy, việc cần thiết hiện tại là phải đảm bảo sự ổn định của khung pháp lý. Theo vị chuyên gia, Việt Nam đang tham khảo từ các nước đi trước, đặc biệt là châu Âu - nơi có những quy định nghiêm ngặt và chi tiết nhất. “Một ví dụ điển hình là Chỉ thị về Tuyên bố Xanh (Green Claims Directive) của châu Âu, trong đó nêu rõ các bằng chứng, điều khoản và mức phạt rất nặng nếu doanh nghiệp bị phát hiện có dấu hiệu tẩy xanh. Đây là một kinh nghiệm đáng tham khảo cho Việt Nam. Dù chúng ta đã có những bộ luật như Luật Môi trường 2020, quy định về ngăn chặn tẩy xanh vẫn còn khá mờ nhạt”.
Kế đến, việc thành lập cơ quan kiểm định độc lập cũng đóng vai trò quan trọng. Bà Ngân cho rằng, đây là yếu tố bắt buộc trong tiến trình ngăn chặn tẩy xanh mà Việt Nam hiện chưa có. “Các cơ quan này, tương tự như Cục Bảo vệ người tiêu dùng, cần phải được nâng cao vai trò để kiểm tra các quảng cáo và nhãn dán "xanh" không đúng sự thật, đặc biệt với các sản phẩm liên quan đến thực phẩm và sức khỏe”.
Bên cạnh đó là một cơ chế dành cho người tiêu dùng. Khi người tiêu dùng ngày càng thông minh hơn và được hỗ trợ bởi các cơ quan chức năng, một sản phẩm bị phát hiện tẩy xanh sẽ bị tẩy chay ngay lập tức. Niềm tin từ người tiêu dùng chính là động lực quan trọng để thúc đẩy sự minh bạch.
Cuối cùng, tư duy của doanh nghiệp cũng cần thay đổi. Vị chuyên gia tin rằng, các doanh nghiệp cần xem bền vững là đầu tư cho tương lai chứ không phải là một khoản chi phí.
“Các doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm SME, nên xem các tổ chức hỗ trợ như NGO, NPO là đối tác để cùng nhau phát triển bền vững, thay vì coi đó là một gánh nặng”.
Thiết kế: Tuấn Trần
- 09:00 08/11/2025