TS. Trần Quý: Trọng tâm của tài sản số là ‘tài sản’, không phải công nghệ
TS. Trần Quý: Trọng tâm của tài sản số là ‘tài sản’, không phải công nghệ
Khi nói đến tài sản số, trọng tâm không nằm ở chữ “số” mà ở chữ “tài sản”, bởi đó phải là tài sản thật, có quyền tài sản và được quản lý như một loại tài sản đúng nghĩa, theo TS. Trần Quý - Viện trưởng Viện Phát triển Kinh tế số Việt Nam.
Cách hiểu này được TS. Trần Quý nhấn mạnh tại Diễn đàn quản trị doanh nghiệp Việt Nam 2025, trong bối cảnh tài sản số và tài sản mã hóa đang dần bước ra khỏi “vùng xám” để tiến vào khuôn khổ pháp lý chính thức tại Việt Nam. Theo ông, nhiều tranh luận hiện nay xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa công nghệ blockchain với bản chất của tài sản số, dẫn tới tâm lý coi đây là một dạng tài sản “ảo”, tồn tại nhờ đầu cơ hơn là giá trị thực.
Ông cho rằng trọng tâm của câu chuyện không nằm ở việc công nghệ phức tạp đến đâu hay số lượng sàn giao dịch nhiều hay ít, mà nằm ở câu hỏi căn bản hơn: đó có phải là tài sản hay không, và nếu là tài sản thì phải được định danh, thẩm định, lưu ký và quản lý ra sao.
Từ góc nhìn này, TS. Trần Quý phân biệt rõ giữa hai lớp khái niệm. Lớp thứ nhất là môi trường số, hay còn gọi là on-chain, nơi tài sản được ánh xạ và vận hành. Lớp thứ hai, quan trọng hơn, là bản thân tài sản, với đầy đủ thuộc tính pháp lý của một loại tài sản theo nghĩa truyền thống. “Khi đã là tài sản thì nó phải mang đầy đủ tính chất của tài sản. Phần ‘số’ chỉ là môi trường mà tài sản ấy được đưa vào để vận hành”, chuyên gia lý giải.
Cách tiếp cận này cũng lý giải vì sao ông Quý cho rằng không phải cứ có giá giao dịch trên thị trường là có thể gọi là tài sản số. Theo ông, một đơn vị tài sản muốn được thừa nhận phải gắn với quyền tài sản cụ thể, nằm trong một hệ sinh thái đầy đủ, có cơ chế thẩm định, lưu ký và giám sát. Nếu chỉ cần vài thao tác kỹ thuật để tạo ra một mã số rồi gán giá trị theo ý chí chủ quan, đó không thể được xem là tài sản đúng nghĩa.
Từ thực tế đó, ông Quý nhìn nhận thị trường tài sản số tại Việt Nam hiện tồn tại song song hai phần. Phần “chìm” là các hoạt động tự phát, thiếu khung pháp lý, nơi tài sản được tạo ra và giao dịch chủ yếu dựa trên kỳ vọng và tâm lý đầu cơ. Phần “nổi” là khuôn khổ pháp luật, chính sách và hệ thống quản lý đang dần được hình thành. Nhiệm vụ của nhà quản lý, theo ông, không phải là phủ nhận hoàn toàn phần chìm, mà là tạo cầu nối để kéo các hoạt động này vào phần nổi, nơi niềm tin được xây dựng bằng luật lệ và giám sát.
Ở điểm này, khái niệm sandbox được ông Quý nhắc tới như một công cụ then chốt. Theo ông, sandbox không đơn thuần là nơi thử nghiệm công nghệ mới, mà là không gian thử nghiệm chính sách và cách thức quản lý trong điều kiện có kiểm soát. “Vấn đề không phải là có bao nhiêu sàn giao dịch tài sản mã hóa, mà là quản lý như thế nào”, ông nói, đồng thời cho rằng con số 5 đơn vị thử nghiệm theo Nghị quyết 05 không hề ít nếu đặt trong tương quan với thị trường chứng khoán truyền thống.
TS. Trần Quý - Viện trưởng Viện Phát triển Kinh tế Số Việt Nam
|
Quan điểm này nhận được sự đồng thuận từ nhiều diễn giả khác tại diễn đàn. Ông Nguyễn Phú Dũng, đồng sáng lập Tập đoàn PILA, cho rằng tài sản số về bản chất là biểu hiện của niềm tin vào một bằng chứng số. Niềm tin đó không thể dựa trên quan hệ cá nhân như trong nền kinh tế truyền thống, mà phải dựa trên dữ liệu minh bạch, có thể kiểm chứng độc lập. “Niềm tin trong thời đại số đến từ dữ liệu, không đến từ lời hứa”, ông nhấn mạnh.
Theo ông Dũng, khi dữ liệu được làm sạch, chuẩn hóa và gắn với định danh rõ ràng, dòng vốn sẽ tự tìm đến những tài sản có giá trị thực. Ông cho rằng đây là chìa khóa để giải quyết nút thắt lớn của nền kinh tế, khi vốn đang bị “đọng” quá nhiều trong các tài sản vật lý như bất động sản, trong khi các dự án đổi mới sáng tạo khó tiếp cận nguồn lực tài chính.
Ở góc độ doanh nghiệp công nghệ, ông Lê Thanh, nhà đồng sáng lập Ninety Eight, nhìn nhận blockchain chỉ là một lớp hạ tầng. Theo ông, nếu chỉ tập trung vào sàn giao dịch hay hoạt động mua bán, thị trường tài sản số sẽ khó phát triển bền vững. “Blockchain là một bức tranh hệ sinh thái lớn, trong đó tài sản số chỉ là một phần”, chuyên gia nhận định, đồng thời cho rằng các ứng dụng liên quan đến phát hành, quản lý và vận hành tài sản mới là yếu tố quyết định giá trị dài hạn.
Từ thực tiễn quốc tế, ông Thanh cho rằng Việt Nam có lợi thế nhất định khi tham gia vào xu thế này, đặc biệt ở mảng tài sản được mã hóa từ tài sản thực. Những tài sản hữu hình như bất động sản, năng lượng, logistics hay quyền khai thác du lịch, nếu được chuẩn hóa và đưa lên môi trường số, có thể mở ra kênh tiếp cận vốn mới, vượt ra ngoài biên giới quốc gia.
Các diễn giả cũng thống nhất rằng xu thế tài sản số không chỉ gắn với đầu tư tài chính, mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. Blockchain có thể được ứng dụng để truy xuất nguồn gốc hàng hóa, xác thực quyền sở hữu, hay tối ưu hóa thanh toán xuyên biên giới. Những ứng dụng này, theo họ, giúp giải quyết bài toán minh bạch và niềm tin, vốn là điểm yếu cố hữu của nhiều thị trường mới nổi.
Trong bức tranh đó, Nghị quyết 05 của Chính phủ được xem là bước ngoặt quan trọng. Văn bản này không chỉ cho phép thí điểm thị trường tài sản mã hóa, mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng khung pháp lý chính thức, đưa tài sản số ra khỏi vùng xám kéo dài nhiều năm. Theo các chuyên gia, việc thí điểm có kiểm soát giúp nhà quản lý vừa quan sát được rủi ro, vừa học hỏi kinh nghiệm để hoàn thiện chính sách trước khi mở rộng quy mô.
TS. Trần Quý cho rằng Nghị quyết 05 cần được nhìn nhận như một cơ chế chuyển tiếp. Mục tiêu không phải là hợp pháp hóa mọi hoạt động đang tồn tại, mà là sàng lọc, chuẩn hóa và định hình lại thị trường theo hướng minh bạch. Trong quá trình đó, sandbox đóng vai trò như “phòng thử” cho các mô hình mới, nơi nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư cùng tham gia, cùng chia sẻ rủi ro.
Tài sản số phải mang đầy đủ tính chất của tài sản theo định nghĩa pháp lý - Ảnh minh họa
|
Từ sandbox, câu chuyện được mở rộng sang mô hình Trung tâm tài chính quốc tế. Theo ông Quý, trung tâm này không thể tách rời hệ sinh thái tài sản số, bởi đây là không gian cho phép thử nghiệm những mô hình tài chính mà khung pháp luật thông thường chưa thể bao quát. Cơ chế sandbox trong trung tâm tài chính quốc tế cho phép áp dụng các chuẩn mực linh hoạt hơn về thanh toán, giao dịch và quản trị, qua đó tạo lợi thế cho Việt Nam trong cuộc cạnh tranh thu hút dòng vốn toàn cầu.
Các chuyên gia cho rằng lợi thế lớn nhất của Việt Nam nằm ở vị thế “người đi sau”. Thay vì lặp lại con đường của các trung tâm tài chính truyền thống, Việt Nam có thể tận dụng xu thế on-chain để rút ngắn khoảng cách, xây dựng mô hình mới phù hợp với điều kiện trong nước. Tuy nhiên, để làm được điều đó, yêu cầu tiên quyết vẫn là xác lập niềm tin, thông qua dữ liệu, định danh và khung pháp lý rõ ràng.
Theo TS. Trần Quý, việc nhấn mạnh chữ “tài sản” không chỉ là vấn đề khái niệm, mà là định hướng cho toàn bộ chính sách. Khi tài sản số được nhìn nhận như tài sản thật, mọi hoạt động xung quanh nó từ phát hành, giao dịch đến lưu ký đều phải tuân theo chuẩn mực tương ứng. Chỉ khi đó, tài sản số mới có thể trở thành một kênh dẫn vốn hiệu quả, thay vì là sân chơi ngắn hạn mang tính đầu cơ.
Theo các chuyên gia, con đường phía trước của thị trường tài sản số tại Việt Nam sẽ không tránh khỏi thách thức. Nhưng với cách tiếp cận thận trọng, bắt đầu từ sandbox, từng bước mở rộng sang trung tâm tài chính quốc tế, và đặt trọng tâm vào bản chất của tài sản, thị trường này có cơ hội phát triển theo hướng bền vững hơn. Trong bức tranh đó, công nghệ chỉ là công cụ, còn niềm tin và quản lý mới là nền tảng.
* Triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam từ 9/9/2025
- 07:00 14/12/2025