Cuộc khủng hoảng âm thầm của kinh tế tuần hoàn toàn cầu
Cuộc khủng hoảng âm thầm của kinh tế tuần hoàn toàn cầu
Kinh tế tuần hoàn từng được đặt nhiều kỳ vọng như một hướng đi chiến lược để giảm áp lực tài nguyên, cắt phát thải và xử lý rác thải toàn cầu. Tuy nhiên, đằng sau các mục tiêu đầy tham vọng, một cuộc khủng hoảng âm thầm đang lộ diện trên quy mô toàn cầu.
Các chuỗi thu hồi – tái chế – tái sử dụng chưa theo kịp tốc độ tiêu dùng, trong khi chi phí năng lượng, logistics và tuân thủ ngày càng leo thang. Sự thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn, dữ liệu và hạ tầng khiến nhiều mô hình tuần hoàn khó vượt qua giai đoạn thí điểm để trở thành dòng chảy chủ đạo. Thị trường vật liệu tái chế biến động mạnh, đôi lúc thua kém vật liệu nguyên sinh cả về giá lẫn độ ổn định nguồn cung, làm suy yếu động lực đầu tư dài hạn.
Trong bối cảnh ấy, rủi ro “greenwashing” (tẩy xanh) và kỳ vọng chính sách thay đổi nhanh đang tạo ra một khoảng trống niềm tin giữa doanh nghiệp, nhà đầu tư và người tiêu dùng.
Kinh tế tuần hoàn toàn cầu đối mặt với cuộc khủng hoảng âm thầm
Nền kinh tế tuần hoàn toàn cầu đang bộc lộ một khoảng cách ngày càng rõ giữa kỳ vọng và năng lực triển khai thực tế. Báo cáo The Circularity Gap 2025 cho thấy tỷ lệ tuần hoàn toàn cầu hiện chỉ đạt 6.9%. Nói cách khác, trong 106 tỷ tấn vật liệu được sử dụng mỗi năm, chỉ 6.9% đến từ nguồn tái chế, giảm 2.2 điểm phần trăm so với năm 2015. Điều này cho thấy lượng vật liệu tái chế chỉ đạt vỏn vẹn 7.31 tỷ tấn/năm, trong khi 98.7 tỷ tấn còn lại vẫn phải được sử dụng từ thiên nhiên dưới dạng vật liệu nguyên sinh. Đáng chú ý, ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất, khi toàn bộ vật liệu “có thể tái chế” đều được thu hồi và xử lý, tỷ lệ tuần hoàn cũng chỉ có thể nâng lên khoảng 25%, bởi vẫn còn nhiều nhóm vật liệu quá khó hoặc quá tốn kém để tái chế ở quy mô lớn[1][2].
Sự suy giảm này phản ánh một hiện thực khắt khe, khi sử dụng vật liệu tái chế tăng 200 triệu tấn từ 2018 đến 2021, nhưng tổng mức tiêu thụ vật liệu toàn cầu đã tăng nhanh hơn nhiều, vô hiệu hóa những cải tiến này[3].
Trong 50 năm qua, sản xuất và tiêu dùng tài nguyên vật liệu toàn cầu đã tăng hơn gấp ba lần, với tốc độ tăng trưởng bình quân trên 2.3% mỗi năm[4]. Liên Hợp Quốc dự báo tiêu thụ tài nguyên tự nhiên sẽ tăng 60% vào năm 2060 so với năm 2020, từ mức 100 lên 160 tỷ tấn[5]. Điều này tạo ra thách thức cốt lõi không chỉ nằm ở tăng tái chế, mà còn ở kiểm soát đà tăng của nhu cầu vật liệu nguyên sinh.
Theo báo cáo "What a Waste 2.0" của World Bank vào năm 2018, thế giới tạo ra 2.01 tỷ tấn chất thải rắn đô thị mỗi năm, trong đó ít nhất 33% không được quản lý theo cách an toàn về môi trường. Điều này gây áp lực lớn lên hạ tầng quản lý chất thải, đặc biệt tại các nước đang phát triển vốn có khả năng tài chính hạn chế.
Ngoài ra, IMF cũng chỉ ra rằng các nước thu nhập thấp chi 0.7-2.6% thu nhập cho quản lý chất thải rắn, con số này cao hơn nhiều so với tỷ lệ của các nước đang phát triển (0.5-1.3%) và các nước phát triển (0.2-0.5%). Nguyên nhân dẫn đến chi phí cao có thể xuất phát từ chi phí đầu tư ban đầu lớn, những hạn chế trong hiệu quả vận hành, và tần suất thu gom rác nhiều hơn[6].
Những số liệu trên cho thấy quản lý chất thải đang trở thành gánh nặng đáng kể, đặc biệt với các quốc gia thu nhập thấp. Chi phí cao cùng lượng rác thải gia tăng nhanh đã tạo ra khoảng cách lớn giữa nhu cầu xử lý và năng lực hạ tầng. Sự chênh lệch về tỷ lệ chi tiêu giữa các nhóm quốc gia cũng phản ánh rõ bất bình đẳng trong khả năng quản lý chất thải
Những nút thắt khiến vòng tuần hoàn chưa phát triển mạnh
Khủng hoảng kinh tế tuần hoàn không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà bắt nguồn từ những nút thắt cấu trúc xuyên suốt chuỗi giá trị toàn cầu, từ thiết kế đến logistics ngược.
Vấn đề khởi nguồn từ thiết kế sản phẩm tuyến tính. Hầu hết sản phẩm được thiết kế theo logic "sản xuất để bán, sử dụng rồi loại bỏ", với nhiều sản phẩm dùng vật liệu pha trộn phức tạp (như nhựa trong thiết bị điện tử) khiến việc tháo rời và phân loại để tái chế trở nên rất khó hoặc chi phí quá cao nên không hiệu quả về kinh tế.
Theo báo cáo “Economic instruments for a resource-efficient circular economy” của OECD vào năm 2025, nhà sản xuất cần chuyển sang thiết kế bền vững hơn, và ưu tiên sử dụng vật liệu tái chế thu được từ các sản phẩm đã hết vòng đời để giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nguyên sinh[7]. Cùng năm đó, báo cáo Circular economy policies for steel decarbonisation cũng chỉ ra rằng thiếu thiết kế sinh thái (eco-design) và việc nhà sản xuất thường không tính đến giai đoạn cuối vòng đời ngay từ khâu thiết kế là những rào cản mang tính cấu trúc lớn đối với kinh tế tuần hoàn[8].
Thứ hai, thị trường vật liệu thứ cấp vẫn thiếu ổn định. Báo cáo Regional Plastics Outlook for Southeast and East Asia của OECD vào năm 2025 cho biết tỷ lệ tái chế hiệu quả của khu vực chỉ đạt 12% trong năm 2022, trên tổng 113 triệu tấn rác thải nhựa. Một nguyên nhân quan trọng là chênh lệch chi phí giữa vật liệu tái chế và nguyên liệu nguyên sinh thường chưa đủ thuận lợi, khiến nhu cầu sử dụng vật liệu tái chế biến động theo điều kiện thị trường. Bên cạnh đó, việc thiếu các tiêu chuẩn chất lượng mang tính toàn cầu (đặc biệt đối với nhựa) làm gia tăng rủi ro lẫn tạp chất, khiến nhiều doanh nghiệp còn dè dặt trong việc sử dụng dù lợi ích môi trường đã được chứng minh rõ ràng[9].
Thứ ba, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) hiện vẫn chưa tạo ra áp lực đủ mạnh để thay đổi hành vi của nhà sản xuất. Về nguyên tắc, EPR yêu cầu doanh nghiệp chịu trách nhiệm với sản phẩm trong suốt vòng đời. Nhưng trên thực tế, đa số mô hình EPR đang vận hành theo dạng tập thể, doanh nghiệp thường đóng phí cho các tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất (PROs) thay vì tự tổ chức hệ thống thu hồi và xử lý. Cách làm này khiến biểu phí do PROs xây dựng thường khá đơn giản, thiếu cơ chế khuyến khích để doanh nghiệp đầu tư vào thiết kế dễ tái chế hoặc giảm vật liệu khó xử lý, dẫn đến động lực thay đổi thiết kế của nhà sản xuất còn yếu[10].
Báo cáo của OECD vào năm 2024 cũng lưu ý rằng EPR đặc biệt khó triển khai hiệu quả ở các nước thu nhập thấp và trung bình do hạn chế năng lực quản lý, thiếu dữ liệu chi tiết về vòng đời sản phẩm và thiếu hạ tầng thu gom - phân loại - tái chế[11]. Vì vậy, EPR dễ bị vận hành như một công cụ huy động tài chính hơn là một cơ chế cải tổ hệ thống. Hệ quả cuối cùng là tỷ lệ tái chế vẫn thấp và quản lý cuối vòng đời sản phẩm chưa hiệu quả, có thể dẫn đến hiện tượng tẩy xanh.
Thứ tư, logistics ngược vẫn là nút thắt vì chi phí cao và hạ tầng còn yếu. Theo Deloitte, chi phí vận chuyển sản phẩm trả lại từ khách hàng đến kho hoặc nhà sản xuất có thể chiếm tới khoảng 60% tổng chi phí logistics ngược[12]. Bên cạnh đó, thiếu nguồn lực tài chính khiến việc mở rộng hạ tầng thu gom, phân loại và xử lý khó đạt quy mô cần thiết, dù nhu cầu đầu tư là rất lớn.
Ngoài ra, ở nhiều nơi, rác hữu cơ chiếm tỷ lệ cao trong rác sinh hoạt nhưng thường bị lẫn tạp chất do phân loại tại nguồn chưa tốt, làm giảm chất lượng đầu vào, khiến việc tái sử dụng hoặc tái chế kém hiệu quả hơn so với tiềm năng.
Các quốc gia ráo riết điều chỉnh chiến lược sang hướng thực dụng
Nhận thức rõ những rào cản để tiến đến một nền kinh tế tuần hoàn thật sự, một số quốc gia và tổ chức đã thay đổi cách tiếp cận. Thay vì đặt ra mục tiêu tuần hoàn toàn diện nhưng khó đo lường, giờ đây lại tập trung vào các đòn bẩy cụ thể, có thể kiểm chứng được.
Uruguay là ví dụ tiêu biểu. Chiến lược Kinh tế Tuần hoàn Quốc gia được Bộ Công nghiệp, Năng lượng và Khai thác phát hành vào tháng 4/2024, không chỉ nêu mục tiêu chung mà còn đi kèm theo Kế hoạch hành động kinh tế tuần hoàn chi tiết, Kế hoạch quản lý chất thải tích hợp quốc gia, và các cơ chế cụ thể khuyến khích kinh doanh như Giải thưởng Kinh tế tuần hoàn hàng năm, Phòng thí nghiệm kinh tế tuần hoàn, và Quỹ đổi mới kinh tế tuần hoàn. Cách tiếp cận này tạo ra sự rõ ràng, các doanh nghiệp biết chính xác họ cần làm gì, kỳ hạn là gì, và sẽ được hỗ trợ như thế nào[13].
Tại châu Á, Thái Lan được xem là một trong những nước làm tốt công tác thu gom chất thải. Theo OECD Regional Plastics Outlook 2025, tỷ lệ tái chế nhựa hiệu quả của Thái Lan đạt 13%, cao hơn mức trung bình toàn cầu 10%, nhờ hệ thống thu gom tách riêng tương đối toàn diện và khung EPR rõ ràng[14]. Tuy vậy, các báo cáo cũng cho thấy vẫn còn “điểm mù” lớn ở khu vực nông thôn. RRCAP ghi nhận khoảng 428,000 tấn chất thải nhựa mỗi năm bị quản lý không đúng cách và có thể trôi ra sông, biển[15]. Những số liệu này cho thấy, việc thu gom tốt ở đô thị chưa đồng nghĩa với vòng nhựa khép kín trên toàn quốc. Để cải thiện thực chất, Thái Lan cần mở rộng hạ tầng, nâng mức tuân thủ và tăng hiệu quả giám sát ở các vùng nông thôn, nơi rủi ro rò rỉ ra môi trường còn cao.
[1] https://www.circularity-gap.world/updates-collection/global-circularity-rate-fell-to-6-9---despite-growing-recycling
[2] https://pdf.circularity-gap.world/?report=CGR_Global_2025_Report_0c90048033&page=1
[3] https://www.circularity-gap.world/updates-collection/global-circularity-rate-fell-to-6-9---despite-growing-recycling
[4] https://www.downtoearth.org.in/environment/unea-6-extraction-use-of-world-s-resources-has-grown-three-times-more-in-50-years-94766
[5] https://phys.org/news/2024-03-world-resource-surge.html
[6] https://www.imf.org/-/media/files/publications/wp/2019/wpiea2019283-print-pdf.pdf
[7] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/02/economic-instruments-for-a-resource-efficient-circular-economy_a0acfd50/35a7051a-en.pdf
[8] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2024/12/circular-economy-policies-for-steel-decarbonisation_80056a49/4cfb485d-en.pdf
[9] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/07/regional-plastics-outlook-for-southeast-and-east-asia_2e7d80a6/5a8ff43c-en.pdf
[10] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2021/11/modulated-fees-for-extended-producer-responsibility-schemes-epr_bbf84337/2a42f54b-en.pdf
[11] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2024/04/extended-producer-responsibility_4274765d/67587b0b-en.pdf
[12] https://nshift.com/blog/understanding-the-costs-in-reverse-logistics
[13] https://www.un-page.org/2024-annual-report/
[14] https://www.oecd.org/en/publications/regional-plastics-outlook-for-southeast-and-east-asia_5a8ff43c-en/full-report/component-15.html
[15] https://www.rrcap.ait.ac.th/Publications/SATha.pdf
- 12:00 24/01/2026