
Cuộc đua “đặt chỗ” tại VIFC: Ngân hàng Việt trước bệ phóng hội nhập quốc tế
Sự hình thành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) cùng hành lang pháp lý mới đang mở ra cuộc đua thành lập ngân hàng con của các nhà băng nội. Đây được xem là bệ phóng để hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu và đón đầu dòng vốn tỷ đô.
Sự hình thành và phát triển của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam (VIFC), với hai điểm nhấn tại TPHCM (VIFC-HCMC) và Đà Nẵng (VIFC-DN), mở ra bước ngoặt mới cho ngành tài chính ngân hàng.
Với nền tảng pháp lý từ Nghị quyết 222/2025/QH15 của Quốc hội và đặc biệt là Nghị định 329/2025/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 18/12/2025, hành lang pháp lý cho việc thành lập và hoạt động của các định chế tài chính tại khu vực này đã chính thức được khơi thông.

Để ngăn chặn rủi ro lan rộng và bảo đảm tính minh bạch theo chuẩn mực quốc tế, Nghị định 329/2025/NĐ-CP đã thiết lập hàng rào tiêu chuẩn đối với các tổ chức tín dụng muốn thành lập ngân hàng con tại VIFC. Theo đó, các ngân hàng này sẽ phải hoạt động dưới hình thức ngân hàng thương mại trách nhiệm hữu hạn một thành viên do ngân hàng mẹ trong nước sở hữu 100% vốn. Những điều kiện này được xây dựng dựa trên 3 trụ cột bao gồm: Năng lực tài chính, quản trị điều hành và hệ thống công nghệ bảo mật.
Về năng lực tài chính và an toàn vốn, yêu cầu mang tính sàng lọc cao nhất được đặt ra cho chính ngân hàng mẹ. Cụ thể, giá trị thực của vốn điều lệ tại thời điểm ngày cuối cùng của năm liền kề trước năm đề nghị thành lập phải đạt mức tối thiểu gấp 2 lần mức vốn pháp định, được xác định trên cơ sở báo cáo tài chính riêng lẻ đã được kiểm toán độc lập. Đồng thời, bản thân ngân hàng con khi được thành lập cũng phải liên tục duy trì giá trị thực của vốn điều lệ không thấp hơn mức vốn pháp định theo quy định.
Bên cạnh quy mô vốn, chất lượng tài sản là yếu tố then chốt thứ hai. Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng mẹ tại thời điểm cuối năm liền kề trước và tại ngày cuối cùng của tháng liền kề trước thời điểm nộp hồ sơ không được vượt quá 3%, hoặc phải tuân thủ một mức thấp hơn do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định trong từng thời kỳ. Thêm vào đó, ngân hàng mẹ bắt buộc phải thực hiện trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro đầy đủ, minh bạch theo đúng quy định của pháp luật tại quý liền kề trước thời điểm đề nghị.
Về năng lực quản trị và tuân thủ an toàn hệ thống, ngân hàng chủ sở hữu phải chứng minh được sự ổn định thông qua việc tuân thủ đầy đủ các hạn chế và tỷ lệ bảo đảm an toàn hoạt động liên tục trong 12 tháng trước thời điểm xin cấp phép. Hệ thống quản trị điều hành của ngân hàng phải được hoàn thiện ở mức độ cao, trong đó HĐQT, Hội đồng thành viên và BKS phải bảo đảm đủ số lượng, đúng cơ cấu và tuyệt đối không được khuyết chức danh Tổng Giám đốc. Hơn nữa, bộ máy kiểm toán nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ phải đạt chuẩn quốc tế để sẵn sàng đáp ứng môi trường giao dịch xuyên biên giới.
Cuối cùng, hạ tầng công nghệ và bảo mật dữ liệu là điều kiện không thể nhượng bộ. Các thành viên tại Trung tâm Tài chính phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế về bảo mật dữ liệu đã được công bố và thừa nhận tại Việt Nam. Ngân hàng phải thiết lập được hệ thống an toàn thông tin vững chắc, ứng dụng công nghệ mã hóa dữ liệu tài chính tối tân và đặc biệt phải có khả năng phản ứng nhanh, báo cáo mọi sự cố lộ lọt thông tin cho Cơ quan điều hành trong thời hạn tối đa 48 giờ kể từ khi phát hiện.


Nhìn vào quy định vốn điều lệ thực tối thiểu phải gấp đôi mức vốn pháp định, có thể thấy đây không phải là bài toán quá khó đối với phần lớn các ngân hàng thương mại đang hoạt động. Hiện tại, vốn pháp định của ngân hàng thương mại là 3,000 tỷ đồng, cũng có nghĩa là vốn điều lệ của ngân hàng mẹ phải đạt thực chất trên 6,000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu dưới 3% và yêu cầu tuân thủ các tỷ lệ an toàn liên tục trong suốt 12 tháng mới là phép thử, đòi hỏi sức khỏe tài chính thực chất và khả năng quản trị rủi ro vượt trội. Dựa trên bức tranh tài chính hiện tại, các ứng cử viên sáng giá có thể được chia thành 2 nhóm.
Nhóm thứ nhất, là các trụ cột của hệ thống ngân hàng quốc doanh như: Vietcombank, VietinBank, BIDV. Đây là những ngân hàng có nền tảng vốn điều lệ vượt xa yêu cầu của pháp luật, sở hữu hệ thống quản trị rủi ro đã tiệm cận các chuẩn mực của Basel III. Quan trọng hơn, chất lượng tài sản của nhóm này luôn được đánh giá cao khi tỷ lệ nợ xấu thường xuyên được kiểm soát chặt chẽ quanh ngưỡng an toàn từ 1-1.5%.
Nhóm thứ hai, bao gồm các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân top đầu như: MB, Techcombank, HDBank, ACB, Nam A Bank. Với lợi thế về sự linh hoạt, tốc độ chuyển đổi số nhanh chóng và khả năng làm sạch bảng cân đối kế toán một cách chủ động, nhóm các ngân hàng này hoàn toàn đủ năng lực để đáp ứng chuỗi quy định của Nghị định 329 . Điểm cộng lớn nhất của khối tư nhân là sự tiên phong trong việc áp dụng công nghệ hiện đại và quản trị dữ liệu lớn, tạo ra lợi thế cạnh tranh khi bước chân vào môi trường giao dịch số hóa và đòi hỏi tốc độ cao của VIFC.

Ngay khi khung pháp lý bắt đầu định hình vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026, làn sóng đăng ký gia nhập VIFC đã bùng nổ. Sự hiện diện sớm tại đây mang ý nghĩa chiến lược, giúp các ngân hàng định vị thương hiệu và chiếm lĩnh thị phần trong kỷ nguyên hội nhập mới của kinh tế Việt Nam.
ĐHĐCĐ thường niên 2026 của Nam A Bank đã chính thức thông qua kế hoạch thành lập ngân hàng thành viên 100% vốn trong nước tại đây. Tương tự, HDBank cũng vừa lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản nhằm thông qua kế hoạch thành lập ngân hàng con tại VIFC.
VietinBank cũng đang nghiên cứu phương án thành lập ngân hàng con hoặc pháp nhân phù hợp để triển khai hoạt động tại VIFC. Ngân hàng dự kiến hợp tác với các startup trong hệ sinh thái của cổ đông chiến lược - Tập đoàn Tài chính MUFG (Nhật Bản) - nhằm phát triển các dịch vụ thanh toán, cho vay và bảo hiểm trong giai đoạn 2026-2027, đồng thời VietinBank định vị vai trò trung gian thanh toán trong lĩnh vực tài sản số, sẵn sàng triển khai khi được cấp phép.
Theo tài liệu đại hội cổ đông thường niên năm 2026, Vietcombank dự kiến trình cổ đông phương án thành lập ngân hàng con hoạt động tại VIFC. Pháp nhân này sẽ giúp ngân hàng mở rộng quy mô, đồng thời tiếp cận các chuẩn mực quốc tế cao hơn về quản trị, sản phẩm và quản lý rủi ro. Ngân hàng này cũng có kế hoạch tăng vốn điều lệ để củng cố năng lực tài chính, đặc biệt trong bối cảnh tham gia các lĩnh vực có độ phức tạp cao như tài chính xuyên biên giới, ngân hàng đầu tư hay dịch vụ tài sản số.

Việc thành lập pháp nhân độc lập tại VIFC sẽ mang lại cho các ngân hàng nhiều lợi ích. Lợi ích lớn nhất nằm ở khả năng tối ưu hóa quản lý dòng vốn và ngoại hối. Do dòng tiền trong và ngoài VIFC được tách bạch rõ ràng, các ngân hàng con được cấp phép thực hiện các giao dịch bằng ngoại tệ với các thành viên khác một cách linh hoạt, ít rào cản hơn rất nhiều so với thị trường nội địa. Các hoạt động vay vốn, cung ứng dịch vụ ngoại hối và đầu tư ra nước ngoài được đặt trong khuôn khổ thông thoáng, tạo điều kiện luân chuyển vốn nhanh.

Bên cạnh đó, VIFC đóng vai trò như cửa ngõ trực tiếp để tiếp cận nguồn vốn rẻ và xu hướng tài chính xanh toàn cầu. Nơi đây sẽ là điểm đến của hàng tỷ USD từ các định chế quốc tế lớn. Thay vì phải qua các thủ tục hành chính phức tạp truyền thống, một ngân hàng pháp nhân tại đây sẽ dễ dàng thực hiện các thương vụ hợp vốn, phát hành trái phiếu quốc tế và triển khai các dự án tín dụng chuyển đổi.
Hơn thế nữa, các ngân hàng sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ những ưu đãi thuế và chính sách đặc thù. Dưới tác động của Nghị quyết 222, các tổ chức thành viên được áp dụng các mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi hấp dẫn, cùng với chính sách giảm thuế cho nhân sự chất lượng cao, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và thu hút được tầng lớp tinh hoa tài chính thế giới. Đồng thời, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại VIFC cho phép các ngân hàng tự do triển khai các sản phẩm phái sinh mới, ứng dụng tài sản số và công nghệ chuỗi khối trong quản lý tài sản mà không bị gò bó bởi các quy định cứng nhắc của hệ thống pháp luật truyền thống.

Cơ hội lớn luôn song hành cùng những thách thức mang tính sống còn. Hoạt động như một thực thể tài chính kết nối trực tiếp với dòng chảy tiền tệ toàn cầu, các ngân hàng con tại VIFC phải đối mặt với áp lực tuân thủ.
Thách thức lớn nhất đến từ công tác phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố. Nghị định 329 yêu cầu bắt buộc phải khai báo mục đích đối với mọi giao dịch chuyển tiền ra vào VIFC. Ngân hàng không chỉ đóng vai trò trung gian thanh toán mà còn phải gánh vác trách nhiệm kiểm soát rủi ro, rà soát hồ sơ và lưu vết chứng từ chuẩn xác. Mọi sai sót dẫn đến việc để lọt dòng tiền bất hợp pháp đều có thể đối mặt với án phạt từ Cơ quan điều hành, Cơ quan giám sát, thậm chí đứng trước nguy cơ bị tước giấy phép và đưa vào danh sách đen của cộng đồng tài chính quốc tế.
Tiếp đến là rủi ro về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu. Việc tích hợp sâu vào hệ thống thanh toán quốc tế đồng nghĩa với việc các ngân hàng tại đây sẽ trở thành mục tiêu nhắm tới của tội phạm công nghệ cao toàn cầu. Áp lực từ quy định báo cáo sự cố trong 48 giờ đòi hỏi các tổ chức phải liên tục đổ nguồn lực khổng lồ để nâng cấp hệ thống phòng thủ không gian mạng.
Đồng thời, khả năng cách ly rủi ro giữa ngân hàng con tại VIFC và ngân hàng mẹ tại thị trường nội địa là bài toán khó. Mọi biến động tiêu cực về thanh khoản hay thua lỗ tỷ giá từ ngân hàng con đều có nguy cơ lan truyền ngược về hệ thống trong nước. Do đó, mô hình quản trị rủi ro hợp nhất cần được thiết kế và vận hành ở mức độ hoàn hảo. Cuối cùng, các ngân hàng nội địa sẽ phải cạnh tranh trực diện và sòng phẳng với các định chế tài chính khổng lồ toàn cầu như HSBC, Standard Chartered Bank hay Citibank ngay trên chính sân nhà. Sự chênh lệch về năng lực quản lý tài sản tư nhân và kinh nghiệm phục vụ chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ là điểm yếu nếu các ngân hàng Việt Nam không nỗ lực nâng cấp bản thân.

TS. Châu Đình Linh - Chuyên gia tài chính ngân hàng, Trường đại học Ngân hàng - cho rằng, động lực thúc đẩy các nhà băng nộp đơn xin thành lập ngân hàng con 100% vốn tại VIFC xuất phát từ áp lực tìm kiếm không gian tăng trưởng mới.

Tương tự như một nền kinh tế, một định chế tài chính bắt buộc phải duy trì đà tăng trưởng liên tục. Khi các mảng kinh doanh truyền thống như tín dụng, bảo hiểm (bancassurance) hay giao dịch chứng khoán dần định hình giới hạn, VIFC mở ra chân trời lợi nhuận hoàn toàn khác biệt.
Bên cạnh đó, hội chứng "sợ bị bỏ lỡ" (FOMO) đang kích hoạt cuộc đua ngầm. Những phát súng đầu tiên từ các ngân hàng tư nhân top đầu đã buộc phần còn lại của thị trường phải nhanh chóng nhập cuộc để bảo vệ vị thế tiên phong, đón đầu dòng vốn quốc tế quy mô lớn, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận trực tiếp với các định chế tài chính và đối tác chiến lược toàn cầu ngay tại sân nhà.
Việc lựa chọn mô hình ngân hàng con độc lập thay vì mở chi nhánh trực thuộc mang ý nghĩa về mặt quản trị rủi ro. VIFC là nơi giao thoa của những sản phẩm tài chính thế hệ mới, vượt ra ngoài khuôn khổ kinh nghiệm ngân hàng truyền thống như giao dịch tiền kỹ thuật số, tài sản số hóa (NFT) hay các công cụ phái sinh phức tạp. Mô hình pháp nhân con hoạt động như một cơ chế thử nghiệm (sandbox) an toàn. Nếu các mảng kinh doanh mang tính chất "High risk, high return" này gặp trục trặc pháp lý hoặc rủi ro thanh khoản, cấu trúc công ty con sẽ tạo ra vách ngăn kỹ thuật, giúp cô lập rủi ro và giảm thiểu tối đa hiệu ứng lây truyền lên bảng cân đối kế toán cũng như uy tín của ngân hàng mẹ. Dù không thể loại bỏ hoàn toàn sức ép gián tiếp, nhưng đây là phương án tối ưu nhất để các nhà băng vừa mạnh dạn thử nghiệm, vừa bảo vệ được hệ sinh thái cốt bên ngoài.
Dù cơ hội vô cùng rộng mở, quá trình vận hành ngân hàng con tại VIFC đòi hỏi thận trọng cao độ trước 3 điểm nghẽn lớn.
Thứ nhất, rào cản về năng lực chuyên môn và pháp lý. Việc kinh doanh các tài sản vô hình và tiền số trên một khung pháp lý hoàn toàn mới tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp rất cao, đòi hỏi các ngân hàng phải xây dựng sẵn các kịch bản pháp lý phòng ngừa.
Thứ hai, cuộc chiến thu hút nhân tài. Để vận hành một trung tâm tài chính số chuẩn quốc tế, các ngân hàng không thể sử dụng bộ máy nhân sự truyền thống mà phải săn lùng những chuyên gia đầu ngành có kinh nghiệm tại các trung tâm tài chính lớn trên thế giới. Bài toán nhân sự trở nên gay gắt khi mọi đối thủ cạnh tranh đều sẵn sàng tung ra các chính sách đãi ngộ vượt khung để hút dòng chất xám này.
Thứ ba, nền tảng công nghệ lõi. Những ngân hàng đã có sự tích lũy sớm về công nghệ chuỗi khối (blockchain) hoặc sở hữu các nền tảng giao dịch số mạnh mẽ từ công ty chứng khoán trực thuộc sẽ có lợi thế chuyển đổi số nhanh hơn, tạo ra khoảng cách lớn với những đơn vị đi sau.
Bao trùm lên tất cả những rào cản về vốn, công nghệ hay nhân sự chính là bài toán về năng lực quản trị (Governance). Đây được xem là thách thức lớn nhất và có tính chất quyết định. Khi bước chân vào sân chơi tài chính quốc tế, các pháp nhân ngân hàng con bắt buộc phải cởi bỏ "chiếc áo" quản trị nội địa để tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực khắt khe nhất của toàn cầu, điển hình là hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) và bộ tiêu chuẩn an toàn vốn Basel. Trong khi phần lớn các ngân hàng tại Việt Nam vẫn đang trong lộ trình chuẩn hóa Basel II và chỉ một số ít manh nha tiếp cận Basel III, thì chuẩn mực tại các trung tâm tài chính quốc tế đòi hỏi sự tuân thủ toàn diện Basel III, thậm chí là hướng tới Basel IV. Khoảng cách về năng lực quản trị rủi ro, tính minh bạch và cấu trúc vốn giữa hệ thống ngân hàng Việt Nam so với các định chế quốc tế vẫn còn khá lớn. Do đó, việc nâng tầm chất lượng quản trị toàn diện không chỉ là điều kiện cần để được cấp phép, mà còn là điều kiện đủ để ngân hàng con có thể sinh tồn và cạnh tranh sòng phẳng trong môi trường hội nhập sâu rộng.


Thiết kế: Tuấn Trần
- 12:00 03/04/2026