Đừng hỏi vì sao người dân giữ vàng
Đừng hỏi vì sao người dân giữ vàng
Câu chuyện vì sao người dân nắm giữ vàng luôn quay trở lại mỗi khi nền kinh tế đối mặt với những câu hỏi lớn về vốn. Gần đây, vấn đề ấy lại được khơi dậy: khi tiền tìm đến vàng để “nằm yên”, xã hội sẽ thiếu nguồn lực cho phát triển. Nhận định này không sai nếu chỉ dừng ở bề mặt. Nhưng nếu đi sâu thêm một bước, có lẽ cần thận trọng hơn với cách hiểu về quan hệ nhân - quả. Vấn đề không hẳn là vàng đã kìm giữ vốn lại, mà có thể chính những khoảng trống trong hệ thống đã khiến vốn không tìm được nơi để đi.
Trong một nền kinh tế mà các thiết chế tài chính vận hành hiệu quả, vốn hiếm khi đứng yên. Nó luôn dịch chuyển về phía lợi suất cao hơn, miễn là rủi ro được định giá rõ ràng và luật chơi đủ ổn định để dự đoán. Khi điều đó không xảy ra, việc lựa chọn một tài sản không tạo ra dòng tiền - như vàng - không còn là nghịch lý. Ngược lại, nó trở thành một phản ứng phòng vệ, thậm chí là hợp lý.
Ở góc độ này, vàng không phải là lựa chọn tối ưu, mà là lựa chọn an toàn. Nó không sinh lãi, không tạo ra dòng tiền, nhưng cũng không phụ thuộc vào năng lực quản trị của bất kỳ tổ chức trung gian nào. Khi chi phí của sự bất định trong các kênh đầu tư khác trở nên đủ lớn, việc chấp nhận không sinh lời để đổi lấy sự chắc chắn trở thành một quyết định có logic kinh tế riêng.
Nhìn rộng hơn, hiện tượng tích trữ vàng ở Việt Nam không thể tách rời khỏi ký ức kinh tế - xã hội của nhiều thế hệ. Những giai đoạn lạm phát cao, biến động tiền tệ, hay những cú sốc trong hệ thống tài chính đã để lại dấu ấn sâu sắc trong hành vi nắm giữ tài sản. Theo cách tiếp cận của kinh tế học hành vi, con người có xu hướng đánh giá cao rủi ro mất mát hơn là cơ hội sinh lời. Khi ký ức về rủi ro còn hiện hữu, các quyết định tài chính sẽ nghiêng về phía bảo toàn hơn là tối đa hóa lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, vàng không chỉ là một tài sản, mà còn là một “kho lưu trữ niềm tin”. Việc nắm giữ vàng vì thế không hoàn toàn là một lựa chọn kinh tế thuần túy, mà còn là phản ứng tâm lý trước những bất định khó đo lường. Và khi nhìn từ lăng kính này, câu hỏi “làm sao huy động vàng” có thể chưa phải là câu hỏi đúng.
Thực tế cho thấy, việc đưa vàng vào hệ thống tài chính không đương nhiên đồng nghĩa với việc tạo ra vốn thực cho nền kinh tế. Vàng, trong nhiều trường hợp, chỉ được chuyển từ dạng tài sản cá nhân sang dạng nghĩa vụ của tổ chức tài chính - tức là một khoản nợ phải thực hiện trong tương lai. Nếu quá trình này không gắn với các dự án đầu tư có hiệu quả, thì “vốn” được tạo ra chỉ mang tính hình thức.
Bài học từ giai đoạn đầu những năm 2010, khi các ngân hàng thương mại tham gia mạnh vào huy động và cho vay vàng, cho thấy rõ điều đó. Khi giá vàng biến động và kỳ vọng thay đổi, rủi ro hệ thống nhanh chóng bộc lộ, buộc cơ quan quản lý phải chấm dứt hoàn toàn hoạt động này. Những rủi ro ấy không đến từ bản thân vàng, mà từ cách hệ thống tài chính cố gắng “tài chính hóa” một loại tài sản vốn mang bản chất phòng vệ. Khi kỳ vọng thị trường đảo chiều, các cấu trúc tài chính dựa trên vàng trở nên mong manh, bởi chúng phụ thuộc quá nhiều vào niềm tin - thứ vốn dĩ đã là lý do khiến vàng được nắm giữ ngay từ đầu.
Ở một tầng sâu hơn, câu chuyện “vàng trong dân” gợi nhớ đến khái niệm “vốn chết” trong kinh tế học phát triển: tài sản tồn tại, nhưng không kết nối được với hệ thống pháp lý và tài chính để tham gia vào chuỗi tạo giá trị. Khi đó, chúng trở thành những “hòn đảo” tách biệt khỏi dòng chảy kinh tế.
Do đó, điều đáng suy nghĩ là vì sao sự kết nối ấy không xảy ra. Trong nhiều trường hợp, câu trả lời nằm ở mức độ tin cậy của hệ thống. Khi các cam kết tài chính chưa đủ mạnh, khi khuôn khổ pháp lý chưa tạo ra cảm giác an toàn dài hạn, thì việc giữ tài sản ở dạng “ngoài hệ thống” lại trở thành lựa chọn hợp lý. Khi đó, cái gọi là “vốn chết” thực chất phản ánh một khoảng trống niềm tin.
Điều này dẫn đến một cách nhìn khác về bài toán vốn. Một nền kinh tế có thể không thiếu tiền, nhưng vẫn thiếu vốn nếu dòng tiền không đi vào các khu vực tạo ra giá trị. Ngược lại, về nguyên tắc, ngay cả khi người dân nắm giữ vàng, nền kinh tế vẫn có thể huy động được nguồn lực nếu hệ thống tài chính đủ sâu, đủ rộng và đủ đáng tin để trung gian hóa tiết kiệm thành đầu tư. Vấn đề, do đó, không nằm ở tổng lượng tài sản, mà ở khả năng chuyển hóa tài sản thành vốn.
Từ góc độ chính sách, sự khác biệt này mang ý nghĩa quyết định. Nếu coi vàng là “nguồn lực bị lãng phí”, phản xạ tự nhiên sẽ là tìm cách huy động. Nhưng nếu coi vàng là một chỉ báo, thì trọng tâm phải là cải thiện nền tảng: nâng cao tính minh bạch của thị trường, củng cố cơ chế bảo vệ nhà đầu tư, và quan trọng hơn cả là xây dựng sự nhất quán trong điều hành chính sách vĩ mô. Khi những yếu tố này được cải thiện, nhu cầu nắm giữ vàng sẽ tự giảm đi mà không cần đến các biện pháp can thiệp trực tiếp.
Ở đây, có lẽ cần một sự dịch chuyển trong cách đặt vấn đề. Thay vì hỏi vì sao người dân giữ vàng, có thể nên hỏi: điều gì khiến họ chưa sẵn sàng không giữ vàng. Sự khác biệt giữa hai cách hỏi này không chỉ là câu chữ, mà là cách nhìn về vai trò của hệ thống. Trong cách hỏi thứ nhất, trách nhiệm nằm ở người dân. Trong cách hỏi thứ hai, trọng tâm chuyển về phía môi trường thể chế.
Và có lẽ, chính sự dịch chuyển đó mới là điểm khởi đầu cho một câu trả lời bền vững hơn đối với bài toán vốn của nền kinh tế.
PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM
- 08:00 04/05/2026