Triển vọng của Việt Nam 2026: Động lực và thách thức trong kỷ nguyên mới
Triển vọng của Việt Nam 2026: Động lực và thách thức trong kỷ nguyên mới
Năm 2026 được xác định là cột mốc mở ra "kỷ nguyên vươn mình của dân tộc" với mục tiêu tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đầy tham vọng, đạt từ 10% trở lên. Đây không chỉ là một chỉ tiêu định lượng đơn thuần mà còn là "mệnh lệnh phát triển" nhằm giúp Việt Nam bứt phá, thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. Khác biệt cốt lõi của giai đoạn này là sự chuyển dịch mô hình từ thâm dụng lao động giá rẻ sang thâm dụng tri thức và đổi mới sáng tạo, trong đó năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) được kỳ vọng sẽ đóng góp hơn 55% vào tăng trưởng. Tuy nhiên, để hiện thực hóa khát vọng này, nền kinh tế cần giải quyết trọn vẹn bài toán đan xen giữa những biến động quốc tế và năng lực nội tại.
Bối cảnh quốc tế: Cơn gió ngược từ địa chính trị và thương mại
Mục tiêu tăng trưởng bứt phá của Việt Nam được đặt trong một bức tranh kinh tế toàn cầu đầy thách thức khi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo thế giới chỉ đạt mức tăng trưởng 3,1% trong năm 2026. Bức tranh này càng trở nên phức tạp bởi những cú sốc địa chính trị và năng lượng. Sự bùng phát của xung đột tại Trung Đông vào cuối tháng 2/2026 đã đặt ra phép thử khắc nghiệt đối với dòng chảy thương mại toàn cầu.
Đặc biệt, rủi ro đóng cửa eo biển Hormuz – tuyến đường trung chuyển của 20% lượng dầu khí thế giới – có thể đẩy giá dầu vượt ngưỡng 120 USD/thùng. Đối với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, kịch bản này sẽ tạo ra "áp lực kép": vừa đẩy chi phí sản xuất và logistics lên cao, vừa đe dọa trực tiếp đến mục tiêu kiềm chế lạm phát dưới 4%.
Bên cạnh đó, môi trường thương mại quốc tế đang chứng kiến những bước ngoặt mang tính rào cản. Việc Hoa Kỳ áp dụng các mức thuế quan bổ sung từ 10-20% trên diện rộng, thậm chí lên tới 100% đối với một số mặt hàng như dược phẩm, đang tạo ra sự bất định lớn. Thực tế này buộc Việt Nam phải nhanh chóng nâng cao tỷ lệ nội địa hóa để tránh các đòn trừng phạt thuế đối ứng.
Dù vậy, ở một góc nhìn tích cực, sự phân mảnh địa kinh tế lại tiếp tục trở thành chất xúc tác thúc đẩy làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng "China + 1", qua đó củng cố vị thế của Việt Nam như một điểm đến đầu tư ổn định hàng đầu khu vực Đông Nam Á.
Nội lực trong nước: Bệ phóng từ hạ tầng, công nghệ và FDI
Để vượt qua những cơn gió ngược từ bên ngoài, Việt Nam đang tập trung kích hoạt tối đa các nguồn lực trong nước, nổi bật là hạ tầng giao thông và công nghệ. Điểm nhấn mang tính "kích hoạt" cho khu vực Đông Nam Bộ chính là Dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành giai đoạn 1, dự kiến đi vào khai thác thương mại trong quý 4/2026 với công suất 25 triệu hành khách và 1, 2 triệu tấn hàng hóa. Sự kiện này, kết hợp cùng hệ thống cao tốc Bắc - Nam phía Đông và các dự án liên vùng như Bến Lức - Long Thành hay Biên Hòa - Vũng Tàu, sẽ gỡ bỏ triệt để các "điểm nghẽn" logistics đã tồn tại nhiều năm. Hạ tầng thông suốt không chỉ phục vụ kỳ vọng vận chuyển 95 triệu hành khách và 1.6 triệu tấn hàng hóa trong năm 2026 mà còn trực tiếp thúc đẩy thị trường tiêu dùng nội địa hơn 100 triệu dân.
Cùng với hạ tầng vật chất, ngành công nghiệp bán dẫn nổi lên như một "hạt nhân" của mô hình tăng trưởng mới. Năm 2026 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ từ hoạch định chính sách sang triển khai thực tiễn. Khối nội địa ghi dấu ấn với việc Viettel dự kiến động thổ nhà máy sản xuất chip đầu tiên vào tháng 3/2026, và FPT lên kế hoạch vận hành cơ sở kiểm thử, đóng gói (ATP) tại Bắc Ninh vào năm 2027. Song song đó, dòng vốn FDI chất lượng cao tiếp tục đổ bộ mạnh mẽ thông qua việc Amkor mở rộng nhà máy và NVIDIA hợp tác phát triển hạ tầng chip AI.
Nhờ sự cộng hưởng của các động lực này, kết hợp cùng sức hấp dẫn của một thị trường chứng khoán dự kiến được nâng hạng "Thị trường mới nổi" vào tháng 9/2026, Việt Nam có cơ sở vững chắc để thu hút hàng tỷ USD vốn ngoại. IMF dự báo trong giai đoạn 2026-2031, Việt Nam sẽ vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai Đông Nam Á xét theo sức mua tương đương (PPP).
Các rủi ro tiềm ẩn và điểm nghẽn cần tháo gỡ
Mặc dù bệ phóng tăng trưởng đã được thiết lập, mục tiêu 10% vẫn tiềm ẩn những rủi ro vĩ mô cần các kịch bản ứng phó linh hoạt. Trước áp lực giá năng lượng toàn cầu và nguy cơ đồng nội tệ mất giá 4-4.5% trong năm 2026, Ngân hàng Nhà nước phải đối mặt với bài toán hóc búa: vừa duy trì lãi suất thấp để kích thích kinh tế, vừa phải kiểm soát cung tiền nhằm ổn định tỷ giá và lạm phát.
Đáng quan ngại hơn, rào cản lớn nhất lại nằm ở năng lực thực thi từ bên trong. Tiến độ giải ngân vốn đầu tư công tại nhiều địa phương vẫn bị trì hoãn bởi các vướng mắc về thủ tục đất đai và tâm lý e dè của bộ máy cán bộ. Ngoài ra, dù quy mô kinh tế tăng nhanh, thực tế thu nhập bình quân đầu người của Thái Lan hiện vẫn cao gấp hơn 1.5 lần so với Việt Nam. Điều này đặt ra yêu cầu bức thiết về việc phải tăng trưởng đi đôi với nâng cao năng suất lao động thực chất để tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình thấp.
Tựu trung lại, mục tiêu tăng trưởng 10% trong năm 2026 là một khát vọng mang tính thử thách, nhưng hoàn toàn có cơ sở thực tiễn dựa trên sự chuyển mình của hạ tầng, công nghệ và quyết tâm cải cách thể chế. Trong một thế giới đầy rẫy rủi ro, nền kinh tế Việt Nam không chọn cách phòng thủ mà đang chủ động "tấn công" thông qua việc làm mới các động lực truyền thống và khai phá mạnh mẽ các động lực mới như kinh tế số, kinh tế xanh và công nghiệp bán dẫn. Sự thành bại của mục tiêu này sẽ phụ thuộc rất lớn vào bản lĩnh quản trị, năng lực thực thi và tư duy "kiến tạo phát triển" xuyên suốt, qua đó mở đường cho một kỷ nguyên phát triển nhanh, toàn diện và bền vững.
- 12:00 06/05/2026