Rào cản kỹ thuật xanh: Bài toán khó nhưng “phải giải” của doanh nghiệp Việt

“Việt Nam đã rất bản lĩnh và dũng cảm với mục tiêu chấm dứt phát thải vào năm 2050” - ông Nguyễn Trung Nam - Luật sư, Nhà sáng lập EPLegal - nhận xét về mục tiêu Net Zero của Việt Nam tại COP26.
Để hiện thực hóa mục tiêu, Nhà nước đã thông qua nhiều chính sách quyết liệt, từ định hướng năng lượng qua Quy hoạch điện 8, cho tới hành trình chuyển đổi nhiên liệu sang xăng sinh học E10 sử dụng ethanol.
Các doanh nghiệp, họ buộc phải thay đổi theo hướng xanh hóa, phát triển bền vững nếu như muốn tồn tại trong xu hướng mới. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi vấp phải những rào cản thực tiễn, được gọi chung là “rào cản kỹ thuật xanh” - Greentech Barriers (GTB). Cuộc trò chuyện cùng ông Nguyễn Trung Nam - Luật sư, Nhà sáng lập EPLegal, Phó Giám đốc Trung tâm Hòa giải Việt Nam (VMC), Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), luật sư, nhà sáng lập EPLegal - sẽ giúp làm rõ hơn về những bài toán “khó nhưng phải giải” của doanh nghiệp Việt trong quá trình chuyển đổi bắt buộc này.

*Xin ông cho biết, rào cản kỹ thuật xanh (GTB) là gì, được hình thành như thế nào ở các nước trên thế giới?
Luật sư Nguyễn Trung Nam: Trong lĩnh vực năng lượng, rào cản kỹ thuật thực tế là về công nghệ xanh. Đây là các công nghệ nhằm sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và thân thiện với môi trường, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Đó là xu thế tất yếu, không thể xoay chuyển trong quá trình phát triển của nhân loại, khi năng lượng ngày càng cạn kiệt so với sự gia tăng dân số.
Nhưng tại sao công nghệ lại trở thành rào cản? Bởi vì chi phí để sử dụng công nghệ xanh thường lớn hơn nhiều so với công nghệ cũ. Ví dụ, ở các lĩnh vực như thép hay xi măng, công nghệ nhiệt than truyền thống tốn ít tiền, còn nếu lựa chọn dùng công nghệ sạch thì số tiền phải bỏ ra là rất lớn.
Trải qua thời gian, các nước phát triển đã nhận ra vấn đề biến đổi khí hậu và yêu cầu tham gia các cam kết quốc tế giảm phát thải. Điều này tạo ra một rào cản kỹ thuật rất lớn, đặc biệt đối với các nước thiếu công nghệ lõi và không có nguồn lực tài chính để chuyển đổi.
*GTB tồn tại ra sao ở Việt Nam? Các doanh nghiệp đang phải đối diện với các rào cản như thế nào để tồn tại trong xu thế chuyển đổi xanh?
- Chúng ta phải xét trong bối cảnh quốc tế, khi Việt Nam đã tham gia các cam kết về môi trường. Việt Nam đã rất bản lĩnh và dũng cảm cam kết sẽ chấm dứt phát thải ròng (Net Zero) vào năm 2050.
Tại nước ta, rào cản này đang được thể hiện rất rõ trong nhóm xuất khẩu. Nhóm doanh nghiệp xuất khẩu thép hoặc nhôm phải chịu ảnh hưởng của quy định CBAM từ châu Âu, sẽ buộc phải kê khai mức độ phát thải và tiến tới nộp phí phát thải, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất. Tương lai, quy định sẽ còn mở rộng ra nông nghiệp, chăn nuôi, logistics.
Doanh nghiệp hiện nay không có lựa chọn chuyển đổi hay không, mà là buộc phải chuyển đổi. Khó khăn lớn nhất là bị hạn chế về mặt công nghệ, kiến thức, khả năng quản trị, thông tin và cả hệ thống thể chế, thực thi.


*Điểm yếu lớn nhất của các doanh nghiệp Việt trước GTB là gì? Điều này có liên quan đến việc các tổ chức quốc tế dù sẵn sàng cho vay ưu đãi với dự án xanh nhưng giải ngân thực tế tại Việt Nam lại rất thấp?
- Điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam - đặc biệt là nhóm vừa và nhỏ (SME) - là tư duy "ăn xổi", và thói quen "chưa thấy quan tài chưa đổ lệ". Doanh nghiệp thiếu chiến lược chủ động, không chịu thay đổi công nghệ lõi.
Hiện tại, rất ít doanh nghiệp đánh giá được một cách thành thực số liệu về lượng phát thải của mình để đưa ra chiến lược điều chỉnh phù hợp. Chính điều này ảnh hưởng rất lớn đến việc huy động vốn. Các nhà tài trợ khi xem xét một dự án chuyển đổi xanh sẽ đánh giá tình trạng doanh nghiệp, công nghệ đang dùng, lượng phát thải và cấu trúc dự án sửa đổi.
Nếu doanh nghiệp không xây dựng được một dự án bài bản có thể đo lường minh bạch thì không ai có thể giải ngân tài trợ được.

*Có phải doanh nghiệp Việt đang khá yếu ở khâu đo lường? Họ nên chuyển đổi, số hóa từ khâu nào để bớt chi phí?
- Xanh hóa luôn gắn liền với số hóa. Với trào lưu AI hiện nay, chúng ta buộc phải tuân thủ. Số hóa giúp tối ưu hóa dữ liệu, chẳng hạn như dùng AI chạy tính ra con đường logistics ngắn nhất để giảm phát thải.
Doanh nghiệp nên bắt đầu số hóa từ tất cả những khâu hiện đang làm thủ công, việc viết giấy chuyển sang làm trên các phương tiện điện tử, các ứng dụng. Bước nào dễ nhất, có thể dùng máy tính đưa dữ liệu lên phần mềm ngay thì nên làm trước.
Chúng ta cần có lộ trình rõ ràng, tài chính và nguồn lực đến đâu thì làm đến đấy. Ngoài ra, cần lưu ý cân đối giữa số hóa và xanh hóa, vì bản thân các trung tâm dữ liệu xử lý AI cũng tiêu tốn nhiều năng lượng.
*Có ý kiến cho rằng, mỗi lần hỏi AI sẽ tốn một lượng tài nguyên. Nếu tất cả mọi thứ chuyển sang số hóa và AI thì lượng tài nguyên này có quá lớn?
- Việc xử lý dữ liệu AI cũng là vấn đề đang tranh cãi. Tuy nhiên, hiện có rất nhiều nhóm startup đang tìm cách xử lý cùng một khối lượng công việc nhưng với lượng tài nguyên năng lượng thấp hơn rất nhiều.
Xu hướng ở đây là chúng ta phải tiết kiệm tối đa tài nguyên chạy AI bằng cách tối ưu hóa các mô hình, luồng xử lý, để AI xử lý yêu cầu trong thời gian ngắn nhất và dùng ít dữ liệu nhất.


*Việc doanh nghiệp quá nóng vội chuyển đổi dễ đưa họ vào tình huống "tẩy xanh" (greenwashing), do không thực sự hiểu rõ về phát triển bền vững. Ông có khuyến nghị gì cho họ?
- Cần phân biệt rõ việc tẩy xanh thật và việc vô ý làm sai do thiếu hiểu biết.
Tẩy xanh là sự cố ý che giấu, dán mác xanh cho một hành động không thực chất. Chẳng hạn như thu quần áo cũ rồi đem đốt, hoặc chỉ trồng nhiều cây quanh khu công nghiệp nhưng công nghệ sản xuất vẫn phát thải độc hại. Hành vi cố ý này cần bị trừng phạt.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp vô ý làm sai vì chưa hiểu rõ, có thể khắc phục bằng đào tạo và giáo dục. Khuyến nghị quan trọng nhất là xanh hóa phải đi kèm với hệ thống đo lường minh bạch từ đầu vào đến đầu ra, nếu đã đo lường được thì không bao giờ có chuyện xảy ra tẩy xanh.
*Nông nghiệp và chăn nuôi đóng góp tỷ trọng xuất khẩu lớn nhưng tiêu tốn nước và thải khí methane cao, trong khi biên lợi nhuận lại thấp. Ông đánh giá thế nào về việc đánh đổi chi phí đầu tư với lợi ích kinh tế mang lại của nhóm này?
- Nông nghiệp và chăn nuôi là thế mạnh của Việt Nam, nhưng đang gặp mâu thuẫn lớn do giá nông sản thay đổi nhanh và biên lợi nhuận thấp. Chỉ một thay đổi nhỏ về chi phí chuyển đổi cũng có thể đẩy doanh nghiệp từ có lãi thành lỗ. Do vậy, lĩnh vực này thực sự đòi hỏi sự hỗ trợ lớn về cả chính sách và tài chính.
Doanh nghiệp vì thế cần thay đổi tư duy quản trị (chữ G trong ESG), từ cách làm nông dân tự phát sang hệ thống quản trị minh bạch, đo lường được dữ liệu rủi ro. Nếu xây dựng được dữ liệu rõ ràng, họ hoàn toàn có thể tiếp cận được nguồn vốn tín dụng xanh dài hạn, ưu đãi từ các ngân hàng.
Về lâu dài, doanh nghiệp nào chuyển đổi được sẽ biến yếu tố ESG thành lợi thế cạnh tranh để tồn tại vững chắc trên thị trường.


*Giả sử một doanh nghiệp có đối tác xuất khẩu quen thuộc, nhưng khi ký hợp đồng mới, đối tác ép thêm chi phí chuyển đổi xanh. Nếu không chuyển đổi thì hủy đơn, mà làm ngay thì không kịp. Doanh nghiệp nên làm gì?
- Doanh nghiệp không thể giữ tư duy sống hôm nay không lo ngày mai, đợi đến lúc đó mới tìm luật sư lách luật, như tại châu Âu chúng tôi hay gọi là “trốn CBAM”.
Việc xanh hóa phải được xử lý bằng sự phối hợp đàm phán trong cả chuỗi cung ứng. Cần đàm phán với đối tác về một khoảng thời gian chuyển tiếp để dần dần giảm phát thải. Khách hàng cũng không dễ dàng cắt đứt ngay lập tức vì việc tìm một đối tác mới đã xanh hóa hoàn toàn cũng có chi phí rất đắt đỏ.
Luật sư có thể hỗ trợ đưa các điều khoản phân bổ rủi ro vào hợp đồng trong quá trình chuyển đổi, nhưng mấu chốt doanh nghiệp vẫn phải tìm cách nâng cao năng lực cạnh tranh bằng việc xanh hóa với chi phí thấp hơn đối thủ.
*Những hợp đồng dài hạn (từ 3 đến 5 năm) đã ký và đang chạy, nhưng khung pháp lý và tiêu chuẩn xanh thay đổi trong thời gian đó. Cần chú ý điều khoản nào để doanh nghiệp Việt không phải gánh toàn bộ trách nhiệm chuyển đổi?
- Về mặt pháp lý, có hai nhóm công cụ. Nhóm thứ nhất là "sự kiện bất khả kháng", nhưng rất khó áp dụng, vì xu hướng quy định phát thải đều đã được thông báo trước, trừ trường hợp Chính phủ bất ngờ đẩy thời gian áp dụng lên sớm hơn dự kiến.
Nhóm thứ hai, khả thi hơn, là điều khoản "thay đổi hoàn cảnh cơ bản", cho phép các bên đàm phán thay đổi lại điều kiện hợp đồng cho phù hợp. Dù vậy, doanh nghiệp vẫn phải có chiến lược chuẩn bị song song, vì quá trình xanh hóa đã được tuyên truyền, cam kết qua các chính sách từ lâu nên không thể lấy lý do không biết để trốn bỏ trách nhiệm.
*Các chứng chỉ xanh tại châu Âu thường khó đạt và tốn kém. Liệu có chứng chỉ hay giải pháp nào tương đương mà doanh nghiệp Việt có thể hướng đến trong ngắn hạn không?
- Hệ thống CBAM là do châu Âu ban hành, nên trừ khi họ có thông báo chấp nhận một hệ thống nào đó tương đương, nếu không thì các chứng chỉ khác sẽ không có giá trị pháp lý.

Tuy nhiên, để vượt rào cản mà tối ưu chi phí, doanh nghiệp có thể nhờ cậy các chuyên gia có kinh nghiệm. Vấn đề này tương tự bài toán kỹ thuật: cùng đáp ứng tiêu chí công khai, minh bạch của châu Âu, nếu tự làm hoặc làm không khéo có thể mất 10 đồng, nhưng khi có sự tư vấn mô hình công nghệ đúng đắn thì có thể chỉ tốn 7 đồng.
*Xin cảm ơn ông.
|
Câu chuyện về “đường tắt” cho các chứng chỉ xanh cũng được bà Nguyễn Phạm Kim Ngân (Sophie) - chuyên gia tư vấn chuyển đổi xanh - đồng tình.
“Thực tế, không có một "đường tắt" pháp lý nào để né tránh các quy định pháp luật sở tại của thị trường nhập khẩu (như CBAM của EU). Tuy nhiên, để tháo gỡ rào cản tài chính và thời gian trong ngắn hạn, doanh nghiệp Việt Nam có thể áp dụng các chiến lược chuyển tiếp. Thứ nhất, tận dụng các nguồn lực hỗ trợ quốc tế. Hiện nay, có rất nhiều tổ chức phi chính phủ và các chương trình hỗ trợ của nước ngoài sẵn sàng tài trợ chi phí đo lường phát thải, cung cấp công cụ kiểm kê carbon miễn phí cho các doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng của họ (như các tổ chức của Hàn Quốc, EU…). Thứ hai, chủ động minh bạch dữ liệu nội bộ trước khi thuê kiểm toán quốc tế. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc tham khảo các báo cáo phát triển bền vững mẫu, xây dựng hệ thống dữ liệu đo lường nội bộ theo các tiêu chuẩn có thể đối chiếu (như ISO về môi trường). Khi dữ liệu đã sẵn sàng và minh bạch, chi phí để các đơn vị độc lập vào đánh giá và cấp chứng chỉ sẽ giảm đi đáng kể. Thứ ba, tham gia vào các sáng kiến cộng đồng và hiệp hội, bởi sức mạnh tập thể sẽ giúp giảm chi phí tư vấn”, theo bà Ngân. Bà Kim Ngân là nhà sáng lập mạng lưới NEPA và Green Leaders Community (GLC). Đây là các nền tảng kết nối chuyên gia, nhà lập chính sách và doanh nghiệp, nhằm chia sẻ nguồn lực và tri thức. Thông qua chuỗi chương trình "Vì tương lai phát triển bền vững", bà Ngân muốn giúp các doanh nghiệp SME và SIB (doanh nghiệp tạo tác động) tháo gỡ các vướng mắc về ESG, tài chính xanh và giảm phát thải. “Hành động vì khí hậu không phải là sự đánh đổi với sự thịnh vượng. Nếu được thiết kế đúng đắn, nó sẽ thúc đẩy đổi mới, tạo việc làm và bảo vệ an ninh kinh tế toàn cầu. Đã đến lúc chúng ta nhìn nhận chuyển đổi xanh không phải là gánh nặng chi phí, mà là một khoản đầu tư xứng đáng cho một nền kinh tế thịnh vượng đích thực”. |

Thiết kế: Tuấn Trần
- 12:00 26/06/2026
