TẬP SAN IR AWARDS 2026: QUẢN TRỊ NIỀM TIN - KIẾN TẠO GIÁ TRỊ

Sau 50 năm, Vinamilk sở hữu một tài sản chiến lược ngoài bảng cân đối kế toán
Thị trường vốn ngày càng đề cao chất lượng quản trị và năng lực tạo giá trị dài hạn, niềm tin trở thành một lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo ông Lê Thành Liêm, Thành viên HĐQT kiêm Giám đốc điều hành Tài chính Vinamilk, hoạt động quan hệ nhà đầu tư (IR) cần vượt lên vai trò công bố thông tin để giúp thị trường hiểu đầy đủ giá trị nội tại, chiến lược phát triển và cách doanh nghiệp kiến tạo tăng trưởng bền vững.
Trong cuộc trao đổi với chúng tôi, Giám đốc điều hành Tài chính Vinamilk chia sẻ, cách doanh nghiệp xây dựng niềm tin với cổ đông và từng bước biến niềm tin thành một tài sản chiến lược, cân bằng giữa tăng trưởng và kỷ luật tài chính, cũng như những chuẩn mực IR mà doanh nghiệp Việt Nam cần hướng tới trong giai đoạn mới.

Thưa ông, thị trường vốn Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Theo ông, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy IR như thế nào để chuyển từ “công bố thông tin” sang “kiến tạo giá trị”?
Ông Lê Thành Liêm – Thành viên HĐQT kiêm Giám đốc điều hành Tài chính Vinamilk: Kỳ vọng của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp niêm yết đã thay đổi rõ rệt. Nếu trước đây, công bố thông tin đầy đủ và đúng hạn là yêu cầu trọng tâm, thì nay thị trường quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thông tin, khả năng giải thích chiến lược và sự nhất quán giữa cam kết với kết quả thực hiện.
Nói cách khác, điều nhà đầu tư quan tâm không dừng ở kết quả doanh nghiệp đạt được, họ muốn hiểu cách doanh nghiệp tạo ra giá trị trong tương lai. Vì vậy, việc chuyển từ tư duy “công bố thông tin” sang “kiến tạo giá trị” trước hết đòi hỏi doanh nghiệp phải xem IR như một phần của quản trị chiến lược thay vì chỉ là chức năng tuân thủ.
IR cũng không còn là hoạt động truyền tin một chiều. Đây là cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường vốn. Một mặt, IR giúp doanh nghiệp trình bày rõ câu chuyện tăng trưởng và định hướng chiến lược; mặt khác, những phản hồi từ nhà đầu tư giúp Ban điều hành hiểu rõ hơn kỳ vọng của thị trường để hoàn thiện chất lượng quản trị và ra quyết định.
Với Vinamilk, kiến tạo giá trị là một quá trình dài hạn, được xây dựng trên ba nền tảng: minh bạch trong thông tin, nhất quán trong chiến lược và kỷ luật trong thực thi. Doanh nghiệp cần giải thích rõ định hướng tăng trưởng, nguyên tắc phân bổ nguồn lực và các chỉ số đo lường kết quả . Trên cơ sở đó, nhà đầu tư có thể đánh giá đầy đủ hơn về mô hình kinh doanh, các động lực tăng trưởng, lợi thế cạnh tranh, cách quản trị rủi ro cũng như những ưu tiên dài hạn của Ban điều hành. Khi những yếu tố này được truyền tải nhất quán, niềm tin sẽ được củng cố và giá trị nội tại của doanh nghiệp sẽ được phản ánh đầy đủ hơn trên thị trường.
Nhìn rộng hơn, khi nhiều doanh nghiệp cùng nâng chuẩn IR theo hướng này, thị trường vốn Việt Nam sẽ trở nên minh bạch hơn, có chiều sâu hơn và hấp dẫn hơn đối với dòng vốn dài hạn.

Doanh nghiệp đôi khi phải chấp nhận chi phí tăng hoặc lợi nhuận ngắn hạn suy giảm để đầu tư cho tương lai. Theo ông, Ban điều hành và IR cần làm gì để nhà đầu tư hiểu được logic của những quyết định đó?
Trong thực tế, nhiều khoản đầu tư có thể làm chi phí tăng và biên lợi nhuận thu hẹp trong ngắn hạn, khi giá trị chỉ được phản ánh sau một thời gian.
Điều này thường xảy ra với các khoản đầu tư cho đổi mới sản phẩm, chuyển đổi số, phát triển thương hiệu, ESG, nâng cao năng lực vận hành hay mở rộng thị trường quốc tế. Trong ngắn hạn, tạo áp lực lên chi phí, nhưng nếu được thực hiện đúng hướng, chúng sẽ giúp doanh nghiệp củng cố lợi thế cạnh tranh, nâng cao hiệu quả vận hành, cải thiện khả năng phục vụ người tiêu dùng, mở rộng dư địa tăng trưởng và gia tăng chất lượng dòng tiền tương lai.
Theo kinh nghiệm của chúng tôi, Ban điều hành và IR cần giúp nhà đầu tư hiểu rõ logic của mỗi quyết định đầu tư thông qua việc minh bạch mục tiêu, lộ trình triển khai và các chỉ số đánh giá kết quả. Đồng thời, IR cần duy trì đối thoại với thị trường, cập nhật tiến độ thực hiện, những thay đổi trong các giả định và kết quả theo từng giai đoạn để nhà đầu tư có thể theo dõi đầy đủ quá trình tạo giá trị của doanh nghiệp.
Đó cũng là cách Vinamilk nhìn nhận vai trò của IR.

Vinamilk là một trong những thương hiệu có mức độ nhận diện cao nhất tại Việt Nam. Theo ông, điều gì quyết định khả năng chuyển hóa niềm tin của người tiêu dùng thành niềm tin trên thị trường vốn?
Niềm tin của người tiêu dùng và niềm tin của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ nhưng được hình thành trên những cơ sở khác nhau.
Niềm tin của người tiêu dùng giúp thương hiệu được lựa chọn, sản phẩm được tiêu thụ và doanh nghiệp duy trì được vị thế trên thị trường.
Một thương hiệu mạnh chỉ thực sự có ý nghĩa trên thị trường vốn khi được hỗ trợ bởi hệ thống sản xuất hiệu quả, danh mục sản phẩm phù hợp, năng lực đổi mới liên tục, mạng lưới phân phối rộng và kỷ luật tài chính vững chắc.
Với Vinamilk, niềm tin trên thị trường vốn được xây dựng từ sự nhất quán giữa những gì Công ty cam kết và thực thi. Bên cạnh vị thế thương hiệu hiện tại, nhà đầu tư còn muốn nhìn thấy khả năng Vinamilk tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh trước những thay đổi của thị trường, từ xu hướng dinh dưỡng, sức mua đến hành vi tiêu dùng.
Một điểm đáng chú ý là thị trường ngày càng coi trọng chất lượng tăng trưởng hơn quy mô tăng trưởng. Điều đó được phản ánh qua khả năng bảo vệ biên lợi nhuận, phân bổ vốn hiệu quả, đầu tư đúng vào các động lực mới và duy trì sức khỏe tài chính. Khi thương hiệu tạo ra tăng trưởng có chất lượng và dòng tiền bền vững, niềm tin của người tiêu dùng sẽ trở thành một phần trong giá trị của doanh nghiệp trên thị trường vốn.

Vinamilk muốn được nhà đầu tư ghi nhớ bởi những giá trị nào trong giai đoạn phát triển tiếp theo?
Chúng tôi mong muốn nhà đầu tư nhìn nhận Vinamilk là một doanh nghiệp thực phẩm dinh dưỡng có nền tảng quản trị hiện đại, năng lực vận hành vững chắc, khả năng đổi mới liên tục và cam kết dài hạn với việc tạo giá trị cho cổ đông cũng như các bên liên quan, thay vì là doanh nghiệp sữa hàng đầu Việt Nam.
Bước sang giai đoạn phát triển tiếp theo, chúng tôi kỳ vọng Vinamilk sẽ được ghi nhớ bởi khả năng kết hợp hài hòa giữa di sản thương hiệu 50 năm và năng lực đổi mới cho tương lai. Điều đó được thể hiện qua việc tiếp tục làm mới danh mục sản phẩm, nâng cao chất lượng tăng trưởng, mở rộng hoạt động quốc tế và duy trì kỷ luật trong phân bổ vốn.
Đó cũng là nền tảng để Vinamilk tiếp tục tạo giá trị bền vững cho cổ đông trong những năm tới.

Năm 2026 đánh dấu cột mốc 50 năm của Vinamilk. Nhìn lại chặng đường đó, theo ông, đâu là những nền tảng đã giúp Công ty duy trì niềm tin của người tiêu dùng, cổ đông và thị trường? Điều gì cần tiếp tục được gìn giữ, và điều gì phải thay đổi để Vinamilk bước vào giai đoạn tăng trưởng mới?
Nhìn lại 50 năm phát triển, tôi cho rằng điều giúp Vinamilk duy trì niềm tin của người tiêu dùng, cổ đông và thị trường không nằm ở quy mô hay vị thế dẫn đầu, mà ở khả năng giữ vững những giá trị cốt lõi qua nhiều giai đoạn biến động.
Đầu tiên, là cam kết nhất quán về chất lượng sản phẩm. Vinamilk trở thành thương hiệu gắn bó với nhiều thế hệ gia đình Việt. Với một doanh nghiệp thực phẩm dinh dưỡng, niềm tin của người tiêu dùng được tích lũy qua nhiều năm, từ chất lượng ổn định, an toàn, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và trách nhiệm với sức khỏe cộng đồng.
Thứ hai, là năng lực thực thi và khả năng thích ứng. Lợi thế thương hiệu chỉ phát huy giá trị khi được hỗ trợ bởi hệ thống sản xuất, phân phối và quản trị vận hành hiệu quả. Trong giai đoạn thuận lợi, năng lực này tạo dư địa mở rộng quy mô; khi thị trường biến động, đây là yếu tố giúp Vinamilk duy trì hiệu quả kinh doanh và tiếp tục đầu tư cho tương lai.
Thứ ba, là quản trị minh bạch và định hướng dài hạn. Chúng tôi luôn xem quản trị doanh nghiệp, minh bạch thông tin và trách nhiệm với cổ đông là nền tảng để xây dựng uy tín trên thị trường vốn.
Bước vào giai đoạn phát triển mới, những giá trị cốt lõi vẫn được gìn giữ, nhưng cách tạo ra tăng trưởng cần tiếp tục đổi mới. Vinamilk sẽ đẩy mạnh đổi mới sản phẩm, mô hình kinh doanh, năng lực số và mở rộng thị trường quốc tế. Toàn bộ quá trình này được triển khai trên nền tảng những lợi thế cốt lõi và không tách rời khỏi bản sắc đã được xây dựng suốt 50 năm.

Thị trường sữa đang chịu tác động từ nhiều thay đổi về nhân khẩu học, sức mua và xu hướng tiêu dùng. Vinamilk cân bằng như thế nào giữa việc bảo vệ nền tảng kinh doanh cốt lõi và đầu tư cho những động lực tăng trưởng mới?
Đây là một trong những bài toán chiến lược quan trọng nhất đối với doanh nghiệp đầu ngành.
Các ngành hàng cốt lõi vẫn là nền tảng quan trọng, nơi Vinamilk có lợi thế thương hiệu, hệ thống phân phối, năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm và sự gắn bó lâu dài với người tiêu dùng. Vì vậy, chúng tôi tiếp tục đầu tư để làm mới danh mục sản phẩm, nâng cao trải nghiệm khách hàng, tối ưu vận hành và củng cố sức cạnh tranh ở những phân khúc chủ lực.
Vinamilk cũng chuẩn bị cho các động lực tăng trưởng mới nhằm đáp ứng những thay đổi trong nhu cầu dinh dưỡng và hành vi tiêu dùng. Xu hướng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, các sản phẩm chuyên biệt, giá trị gia tăng cao, trải nghiệm mua sắm đa kênh và tính bền vững. Trên cơ sở đó, Công ty tiếp tục phát triển các dòng sản phẩm mới, mở rộng thương mại điện tử và tăng cường hiện diện tại các kênh bán lẻ hiện đại.
Một hướng đi quan trọng khác là mở rộng thị trường quốc tế. Việc quốc tế hóa với Vinamilk là động lực tăng trưởng dài hạn, góp phần đa dạng hóa nguồn doanh thu và từng bước nâng cao vị thế thương hiệu trên thị trường quốc tế. Quá trình này được triển khai có chọn lọc, trên cơ sở hiệu quả đầu tư và khả năng tạo giá trị dài hạn.
Vinamilk không theo đuổi tăng trưởng bằng mọi giá. Mỗi quyết định đầu tư đều phải phát huy được những lợi thế sẵn có về nghiên cứu phát triển, sản xuất, phân phối và thương hiệu, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và kiểm soát rủi ro.

Trong bối cảnh chi phí nguyên liệu, biên lợi nhuận và sức mua liên tục biến động, Vinamilk dựa trên nguyên tắc nào để phân bổ vốn giữa đầu tư cho tăng trưởng và duy trì chính sách cổ tức? Đâu là nguyên tắc để Vinamilk bảo đảm mỗi đồng vốn được phân bổ đều hướng tới việc gia tăng giá trị dài hạn?
Chúng tôi xem phân bổ vốn là một quyết định chiến lược. Mỗi khoản đầu tư đều được đánh giá trên cơ sở khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng dư địa tăng trưởng và tạo giá trị dài hạn cho cổ đông. Vinamilk cũng xem xét mức độ phù hợp với chiến lược phát triển, khả năng tạo dòng tiền và lợi nhuận bền vững, tác động đến hiệu quả vận hành cũng như rủi ro triển khai. Những khoản đầu tư có thể tạo giá trị cộng hưởng cho toàn bộ hệ sinh thái của Vinamilk luôn được ưu tiên.
Đầu tư cho sản xuất và công nghệ giúp nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí. Đầu tư cho nghiên cứu phát triển tạo điều kiện để Vinamilk đáp ứng nhanh hơn những thay đổi của thị trường. Mở rộng thị trường trong và ngoài nước giúp đa dạng hóa nguồn doanh thu và giảm phụ thuộc vào một khu vực hay một ngành hàng.
Bên cạnh đó, chúng tôi cũng xem chính sách cổ tức ổn định là cam kết quan trọng với cổ đông, đặc biệt là các nhà đầu tư dài hạn. Vì vậy, bài toán của Ban điều hành không phải lựa chọn giữa đầu tư và cổ tức, mà là cân bằng hợp lý giữa tái đầu tư cho tăng trưởng và chia sẻ thành quả kinh doanh với cổ đông.
Về dài hạn, kỷ luật trong phân bổ vốn chính là một trong những yếu tố then chốt giúp Vinamilk duy trì sức khỏe tài chính, bảo vệ lợi ích cổ đông và tiếp tục đầu tư cho những năng lực mới. Đây cũng là cách để Công ty vừa ứng phó với biến động ngắn hạn, vừa chủ động chuẩn bị cho các chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.


Vinamilk đang mở rộng hoạt động tại nhiều thị trường quốc tế. Theo ông, nhà đầu tư nên nhìn nhận chiến lược quốc tế hóa của Công ty qua những chỉ số nào?
Câu chuyện quốc tế hóa của Vinamilk cần được nhìn nhận như hành trình xây dựng năng lực tăng trưởng dài hạn, thay vì chỉ mở rộng doanh thu ngoài thị trường nội địa.
Khi ra quốc tế, điều doanh nghiệp cần tạo dựng ngoài doanh số, còn là vị thế cạnh tranh, hệ thống phân phối, khả năng thích ứng với nhu cầu từng nơi và hiệu quả vận hành dài hạn. Vì vậy, doanh thu xuất khẩu chỉ phản ánh một phần của bức tranh.
Từ góc độ nhà đầu tư, cần đánh giá hoạt động quốc tế trên nhiều khía cạnh, từ tốc độ tăng trưởng doanh thu, tỷ trọng đóng góp vào doanh thu hợp nhất, khả năng duy trì biên lợi nhuận đến mức độ đa dạng hóa thị trường. Quan trọng hơn, những chỉ số đó cần được đặt trong mối tương quan với chất lượng doanh thu, hiệu quả vận hành và khả năng tạo dòng tiền.
Bên cạnh doanh thu, nhà đầu tư cần theo dõi mức độ hiện diện của thương hiệu, khả năng phát triển hệ thống đối tác, mở rộng danh mục sản phẩm và tạo sự gắn kết với người tiêu dùng tại từng thị trường. Đối với Vinamilk, quốc tế hóa là chiến lược đa dạng hóa động lực tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Trong thị trường vốn nhiều biến động, điều gì khó hơn: duy trì tốc độ tăng trưởng hay duy trì niềm tin của cổ đông?
Theo tôi, duy trì niềm tin luôn khó hơn.
Giai đoạn tăng trưởng có thể đến từ chu kỳ thị trường thuận lợi hoặc thành công của sản phẩm. Còn niềm tin là kết quả của cả quá trình tích lũy, được xây dựng từ sự nhất quán giữa chiến lược, năng lực thực thi và những gì doanh nghiệp thực sự mang lại qua nhiều năm.
Nhà đầu tư không đánh giá doanh nghiệp chỉ qua kết quả của một quý hay một năm. Họ quan tâm đến khả năng giải thích chiến lược, quản trị rủi ro, phân bổ vốn và duy trì kỷ luật trong mọi chu kỳ của thị trường.
Từ kinh nghiệm của Vinamilk, niềm tin không được tạo ra bởi hoạt động truyền thông mà từ chất lượng quản trị. Khi doanh nghiệp thực hiện đúng cam kết, duy trì chất lượng sản phẩm, bảo vệ uy tín thương hiệu, quản trị rủi ro hiệu quả, phân bổ vốn có kỷ luật và minh bạch với cổ đông, niềm tin sẽ dần trở thành một tài sản chiến lược. Dù không xuất hiện trên bảng cân đối kế toán, giá trị của tài sản này thể hiện ở nền tảng cổ đông ổn định, khả năng thu hút nhà đầu tư tổ chức, chi phí vốn cạnh tranh hơn và sự đồng hành của thị trường đối với các quyết định đầu tư dài hạn.
Với Vinamilk, xây dựng niềm tin không phải là nhiệm vụ riêng của hoạt động IR, mà là kết quả của quản trị minh bạch, vận hành hiệu quả và sự nhất quán trong chiến lược phát triển.

Theo ông, đâu sẽ là chuẩn mực IR mà doanh nghiệp Việt Nam cần hướng tới trong 3-5 năm tới để đủ sức cạnh tranh trên thị trường vốn quốc tế?
Tôi cho rằng chuẩn mực IR của doanh nghiệp Việt Nam sẽ ngày càng tiệm cận thông lệ quốc tế. Điều cốt lõi không nằm ở hình thức công bố thông tin, mà ở khả năng giúp thị trường hiểu đúng giá trị doanh nghiệp.
Minh bạch vẫn là nền tảng, nhưng không dừng ở việc công bố đầy đủ và đúng hạn. Nhà đầu tư muốn hiểu bối cảnh kinh doanh, logic chiến lược, các rủi ro trọng yếu và cách doanh nghiệp quản trị những rủi ro đó. Đồng thời, khoảng cách thông tin giữa nhà đầu tư trong nước và quốc tế cần được thu hẹp thông qua nội dung nhất quán, chất lượng và khả năng đối thoại hiệu quả.
Một xu hướng rõ nét khác là câu chuyện đầu tư phải gắn với chiến lược phát triển bền vững, cách quản trị các yếu tố ESG và khả năng tạo giá trị dài hạn.
Tôi tin rằng IR sẽ chuyển từ vai trò phản hồi sang đối thoại chủ động nhằm thu hẹp khoảng trống thông tin. Doanh nghiệp cần duy trì trao đổi thường xuyên với thị trường, kịp thời chia sẻ những thay đổi về hoạt động kinh doanh, chiến lược và định hướng phân bổ vốn.
Ở góc độ quản trị, IR cần được đặt đúng vị trí như một bộ phận kết nối giữa chiến lược, tài chính, vận hành và thị trường vốn, qua đó góp phần nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp. Đây cũng là định hướng Vinamilk theo đuổi trong nhiều năm.
Trân trọng cảm ơn ông!

- 10:00 11/08/2026